cajoler

/kə'dʤoulə/ Cách viết khác : (cajolement) /kə'dʤoulmənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ tán tỉnh, kẻ phỉnh phờ: Một người thường xuyên sử dụng lời nói ngọt ngào, lời khen hoặc lời hứa hẹn để thuyết phục, lừa dối hoặc làm hài lòng người khác, thường lợi ích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a charming cajoler who can get anyone to agree with him. (Anh ta một kẻ tán tỉnh đầy quyến rũ có thể khiến bất kỳ ai đồng ý với mình.)
    • Don't trust that smooth-talking cajoler; he only wants your money. (Đừng tin tên phỉnh phờ ăn nói ngọt ngào đó; hắn chỉ muốn tiền của bạn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A skilled cajoler": Một kẻ phỉnh nịnh kỹ năng, tài tình.
    • The politician was a skilled cajoler, winning over the crowd with promises. (Vị chính trị gia một tay phỉnh phờ điêu luyện, chinh phục đám đông bằng những lời hứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cajole (động từ): Phỉnh nịnh, tán tỉnh, dụ dỗ bằng lời ngon ngọt.
    • She tried to cajole her father into letting her go to the party. ( ấy cố gắng phỉnh nịnh bố để được đi dự tiệc.)
  • Cajolery (danh từ): Hành động phỉnh nịnh; lời nói ngọt ngào dùng để phỉnh nịnh.
    • He used flattery and cajolery to get what he wanted. (Hắn dùng sự tâng bốc những lời phỉnh nịnh để đạt được thứ mình muốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Flatterer: Kẻ nịnh hót, tâng bốc.
  • Wheedler: Kẻ nói ngon nói ngọt để vòi vĩnh.
  • Coaxer: Người khéo léo thuyết phục, dỗ dành.
Từ trái nghĩa
  • Bully: Kẻ bắt nạt, hay hăm dọa.
  • Straight talker: Người nói thẳng, nói thật.
danh từ
  1. kẻ tán tỉnh, kẻ phỉnh phờ

Từ gần giống

Từ chứa "cajoler"