cainozoic

/,kainou'zouik/
Học thuật
Thân thiện
cainozoic

The cainozoic era is known for the rise of mammals.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) đại Tân sinh: Chỉ một đại địa chất, giai đoạn gần đây nhất trong lịch sử Trái Đất, bắt đầu từ khoảng 66 triệu năm trước kéo dài đến hiện tại. Đại này đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của động vật thực vật hoa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cainozoic rocks often contain fossils of modern animals. (Các loại đá thuộc đại Tân sinh thường chứa hóa thạch của các loài động vật hiện đại.)
    • The Cainozoic era is divided into periods like the Paleogene and Neogene. (Đại Tân sinh được chia thành các kỷ như Paleogen Neogen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cainozoic era/period": Đại/kỷ Tân sinh.
    • The extinction of the dinosaurs marked the beginning of the Cainozoic era. (Sự tuyệt chủng của khủng long đánh dấu sự bắt đầu của đại Tân sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cenozoic: Đây cách viết phát âm phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại cho cùng một đại địa chất. "Cainozoic" một biến thể .
    • Cenozoic era (Đại Tân sinh)
Từ đồng nghĩa
  • Kainozoic: Một cách viết khác của cùng một từ.
  • Tertiary and Quaternary: Tên gọi của các hệ/kỷ trong đại Tân sinh, mặc dù cách phân loại này không còn được sử dụng chính thức trong địa chất học hiện đại.
cainozoic

The cainozoic era is known for the rise of mammals.

tính từ
  1. (địa ,địa chất) (thuộc) đại tân sinh