cailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đông (thành) cục: Chỉ trạng thái của một chất lỏng (thường là máu hoặc chất lỏng có chứa protein) bị đặc lại, vón cục do lạnh hoặc một quá trình hóa học.
- (Thông tục) Rét, lạnh: Cách nói thân mật, thông tục để diễn tả cảm giác rét run người.
- (Không ngôi, thân mật) Đông giá: Cấu trúc bất định với chủ ngữ giả "il" để nói về thời tiết rất lạnh, có thể đóng băng.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ (Đông cục):
- Le sang commence à cailler à l'air libre. (Máu bắt đầu đông lại khi tiếp xúc với không khí.)
- Laisse le bouillon refroidir, il va cailler. (Để nước dùng nguội đi, nó sẽ đông lại thành cục.)
Nội động từ (Thông tục - Rét):
- Je caille dans cette pièce sans chauffage. (Tôi rét cóng trong căn phòng không có hệ thống sưởi này.)
- Tu ne caille pas, toi, avec ce manteau léger ? (Cậu không lạnh à, với cái áo khoác mỏng thế này?)
Cấu trúc không ngôi (Thời tiết):
- Il caille dehors, mets ton bonnet ! (Ngoài trời đông giá đấy, đội mũ vào đi!)
- Regarde le givre, on dirait qu'il a caillé cette nuit. (Nhìn sương giá kìa, trông như là trời đã đông giá đêm qua vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ça caille !": Cụm từ rất thông tục, tương đương với "Trời lạnh cóng!/Rét quá!".
- Ça caille, je rentre à la maison. (Rét quá, tôi về nhà đây.)
"Faire cailler": Làm cho đông lại, làm đặc (thường trong nấu ăn).
- Le vinaigre fait cailler le lait. (Giấm làm cho sữa vón cục lại.)
Biến thể và từ gần giống
Caillot (danh từ giống đực): Cục máu đông.
- Un caillot de sang peut être dangereux. (Một cục máu đông có thể nguy hiểm.)
Caillage (danh từ giống đực): Sự đông lại, quá trình đông tụ (của sữa để làm phô mai).
- Le caillage du lait est une étape cruciale. (Sự đông tụ của sữa là một bước quan trọng.)
Caillouteux/caillouteuse (tính từ): Có nhiều sỏi đá.
- Un chemin caillouteux. (Một con đường nhiều sỏi đá.)
Từ đồng nghĩa
- Geler: Đóng băng (nghĩa đen về thời tiết, mạnh hơn "cailler").
- Glacer: Làm lạnh buốt, làm đông đá.
- Figer: Đông cứng, đông lại (dùng cho chất lỏng hoặc trạng thái).
- Gre lotter: Run lên vì lạnh (cho cảm giác của người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se cailler (les miches) (thông tục rất mạnh): Cụm từ rất thân mật và suồng sã để nói "rét cóng", "rét run cả người lên".
- Dépêche-toi, on se caille ici ! (Nhanh lên, chúng ta đang rét cóng ở đây này!)
Thành ngữ liên quan
- Il caille à pierre fendre: Trời lạnh đến nỗi làm nứt đá (cách nói nhấn mạnh cái lạnh khắc nghiệt).
- Mets une écharpe, il caille à pierre fendre ! (Quàng khăn vào đi, trời lạnh đến nứt đá đấy!)
nội động từ
- đông (thành) cục
- (thông tục) rét, lạnh
- (không ngôi) (thân mật) đông giá
- Il caille aujourd'huihôm nay đông giá