cadence
/'keidəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhịp điệu, tiết tấu: Sự lặp lại có quy luật của âm thanh, chuyển động hoặc ngôn ngữ, tạo nên một dòng chảy nhịp nhàng.
- Điệu, ngữ điệu: Cách lên xuống của giọng nói, đặc biệt là khi kết thúc một cụm từ hoặc câu.
- Kết (âm nhạc): Một chuỗi hợp âm tạo ra sự kết thúc cho một cụm nhạc, một đoạn nhạc hoặc toàn bộ tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gentle cadence of the waves was soothing. (Nhịp điệu êm đềm của những con sóng thật dễ chịu.)
- She spoke with a slow, melodic cadence. (Cô ấy nói chuyện với một ngữ điệu chậm rãi, du dương.)
- The composer used a perfect cadence to end the symphony. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một kết hoàn thiện để kết thúc bản giao hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Falling cadence": Ngữ điệu xuống giọng, thường dùng ở cuối câu tường thuật.
- His voice had a falling cadence at the end of each statement. (Giọng của anh ấy có ngữ điệu xuống ở cuối mỗi câu nói.)
- "Rhythmic cadence": Nhịp điệu có tiết tấu.
- The poem is known for its strong rhythmic cadence. (Bài thơ được biết đến với nhịp điệu tiết tấu mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cadenced (tính từ): Có nhịp điệu, có ngữ điệu.
- His speech was slow and cadenced. (Bài phát biểu của ông ấy chậm rãi và có nhịp điệu.)
- Cadenza (danh từ - âm nhạc): Đoạn nhạc độc tấu trang trí phô diễn kỹ thuật, thường xuất hiện gần phần kết của một chương nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Rhythm: Nhịp điệu, tiết tấu (nhấn mạnh đến mô hình lặp lại của âm thanh mạnh và yếu).
- Intonation: Ngữ điệu (nhấn mạnh đến sự lên xuống của cao độ giọng nói).
- Meter: Nhịp (trong thơ, chỉ mô hình của các âm tiết nhấn và không nhấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cadence")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cadence")
danh từ
- nhịp, phách
- điệu (nhạc, hát, thơ)
- giọng đọc lên xuống nhịp nhàng uyển chuyển; ngữ điệu
- (quân sự) nhịp bước chân đi
- (âm nhạc) kết