cabosse

Học thuật
Thân thiện
cabosse

Le fermier ramasse une cabosse mûre sous l'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả cacao: "cabosse" là từ chỉ quả của cây cacao, hình dạng thuôn dài, vỏ dày, bên trong chứa nhiều hạt cacao được bao bọc trong lớp cơm thịt màu trắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les paysans récoltent les cabosses mûres. (Những người nông dân đang thu hoạch những quả cacao chín.)
    • Une cabosse contient de nombreuses fèves de cacao. (Một quả cacao chứa rất nhiều hạt cacao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être cabossé(e)" (tính từ): bị móp méo, bị hư hỏng (do va đập). Đâymột từ đồng âm nhưng khác nghĩa từ loại với danh từ "cabosse".
    • La voiture est toute cabossée après l'accident. (Chiếc xe ô bị móp méo hết sau vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabosser (động từ): làm móp, làm méo (do va đập).
    • Il a cabossé l'aile de sa voiture en se garant. (Anh ấy đã làm móp cánh xe ô khi đỗ xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruit du cacaoyer: quả của cây cacao (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
  • Từ "cabosse" (danh từ, quả cacao) "cabossé(e)" (tính từ, bị móp méo) chung gốc từ nhưng nghĩa hiện đại khác biệt. Cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng.
cabosse

Le fermier ramasse une cabosse mûre sous l'arbre.

danh từ giống cái
  1. quả cacao

Từ gần giống

Từ chứa "cabosse"