caboche

Học thuật
Thân thiện
caboche

Une cordonnière utilise une caboche pour enfoncer un clou dans la semelle d'une chaussure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đầu (cách nói thân mật, suồng sã): Từ "caboche" là một cách nói thông tục, không trang trọng để chỉ cái đầu của con người.
    • Đinh to đầu (dùng trong nghề đóng giày): Trong ngành thủ công, đặc biệtđóng giày, "caboche" còn chỉ một loại đinh đầu to, dùng để đóng vào đế giày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa "đầu"):

    • Arrête de te prendre la caboche ! (Đừng nhức đầu (nghĩ về ) nữa!)
    • Il a une drôle de caboche, ce type. ( đó cái đầu thật kỳ cục.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa "đinh"):

    • Le cordonnier a utilisé des caboches pour fixer la semelle. (Người thợ sửa giày đã dùng những cái đinh đầu to để cố định đế giày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se creuser la caboche": vắt óc suy nghĩ, cố gắng nghĩ ra điều đó.

    • Je me suis creusé la caboche pour trouver une solution. (Tôi đã vắt óc suy nghĩ để tìm ra một giải pháp.)
  • "être une bonne caboche": là một người thông minh, đầu óc.

    • C'est un élève sérieux, c'est une bonne caboche. (một học sinh nghiêm túc, cái đầu tốt (thông minh).)
Biến thể từ gần giống
  • Cabochard/Cabocharde (tính từ): bướng bỉnh, cứng đầu.

    • Il est très cabochard, il ne change jamais d'avis. (Anh ta rất cứng đầu, anh ta không bao giờ thay đổi ý kiến.)
  • Caboche đôi khi được viếtcaboche (không thay đổi).

Từ đồng nghĩa
  • Tête (danh từ giống cái): đầu (từ thông dụng trung tính hơn).
  • Boule (danh từ giống cái): đầu (cách nói thông tục khác, nghĩa đen là "quả bóng").
  • Citron (danh từ giống đực): đầu (cách nói thông tục khác, nghĩa đen là "quả chanh").
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la caboche dure: cứng đầu, khó bảo, khó tiếp thu.

    • Pour lui faire comprendre, il faut répéter, il a la caboche dure. (Phải nhắc đi nhắc lại mới làm cho hiểu được, cứng đầu lắm.)
  • Se monter la caboche: tự huyễn hoặc mình, tự tưởng tượng ra, làm cho mình lo lắng không cần thiết.

    • Ne te monte pas la caboche, tout va bien se passer. (Đừng tự hù dọa mình như thế, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
caboche

Une cordonnière utilise une caboche pour enfoncer un clou dans la semelle d'une chaussure.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) đầu
  2. đinh to đầu (để đóng đế giày)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "caboche"