cabman

/'kæbmən/
Học thuật
Thân thiện
cabman

A cabman waits for passengers outside the train station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lái taxi: Một người đàn ông làm nghề lái xe taxi để chở khách thuê. Từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh cổ điển hoặc văn chương.
    • Người đánh xe ngựa thuê: Trong bối cảnh lịch sử, "cabman" chỉ người đàn ông điều khiển một chiếc xe ngựa cho thuê (cab) để chở khách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old cabman knew every street in the city. (Người lái taxi già biết mọi con phố trong thành phố.)
    • In Victorian London, a cabman would wait for customers near the station. (Ở London thời Victoria, một người đánh xe ngựa thuê sẽ đợi khách gần nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "cabman" ngày nay ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ đời thường, thường được thay thế bằng "taxi driver". thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh lịch sử, hoặc khi muốn tạo sắc thái cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Cab (n): xe taxi; xe ngựa thuê.
  • Taxi driver (n): người lái taxi (từ hiện đại phổ biến hơn).
  • Cabbie (n): (thân mật) người lái taxi.
Từ đồng nghĩa
  • Taxi driver: tài xế taxi.
  • Hackman: (cổ) người lái xe ngựa thuê.
  • Cabbie: (thân mật) tài xế taxi.
Lưu ý
  • "Cabman" danh từ chỉ giới tính nam. Dạng thức trung tính hoặc chỉ nữ phổ biến hiện đại "taxi driver".
cabman

A cabman waits for passengers outside the train station.

danh từ
  1. người lái tăc xi; người đánh xe ngựa thuê

Từ đồng nghĩa