cabinet

Không tìm thấy từ "cabinet"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Tủ (có cửa, ngăn kéo hoặc kệ) : Một loại đồ đạc, thường làm bằng gỗ, dùng để cất giữ hoặc trưng bày đồ vật. Ví dụ: tủ đựng thuốc, tủ đựng chén bát. Nội các : Nhóm các bộ trưởng cấp cao, do người đứng đầu nhà nước (như thủ tướng hoặc tổng thống) bổ nhiệm, để điều hành các bộ, ngành chính của chính phủ và đưa ra tư vấn chính sách. Phòng riêng, phòng nhỏ : Một căn phòng nhỏ dù...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Từ "cabinet" trong tiếng Pháp là một danh từ giống đực, có nghĩa khá đa dạng và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số ý nghĩa và cách sử dụng của từ này, cùng với các ví dụ minh họa. 1. Nghĩa 1: Phòng hoặc buồng "Cabinet" có thể chỉ một phòng hoặc buồng trong ngôi nhà hoặc một tòa nhà nào đó. Ví dụ: cabinet de toilette : buồng rửa ráy Je vais au cabinet de toilette. (T...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A piece of furniture with doors, shelves, and/or drawers used for storage or display : A cabinet is typically a box-shaped piece of furniture, often made of wood, designed to hold or show items. A group of senior officials chosen by a head of state to head government departments and act as advisers : In government, a cabinet is the body of high-ranking ministers or secretaries...

See full definition →