c.e.

Định nghĩa
  1. Phó từ (trạng từ):
    • Công nguyên (CN): "c.e." viết tắt của "Common Era" (Kỷ nguyên chung), được dùng để chỉ khoảng thời gian trùng với kỷ nguyên Kitô giáo. Thuật ngữ này được nhiều nhà văn, nhà sử học không theo Kitô giáo ưa chuộng tính trung lập tôn giáo, thay thế cho "A.D." (Anno Domini). "c.e." được đặt sau năm để biểu thị năm đó thuộc kỷ nguyên này.
dụ sử dụng
  • (vào năm 200 Công nguyên).
  • (Đế chế La sụp đổ vào năm 476 Công nguyên.)
  • (Các nhà sử học thường dùng "c.e." thay vì "A.D." để tránh hàm ý tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với "B.C.E.": "c.e." được dùng cho các năm sau mốc thời gian ước tính của sự ra đời của Chúa Jesus (thường năm 1 c.e.), trong khi "B.C.E." (Before Common Era) được dùng cho các năm trước mốc đó. Cả hai đều phiên bản trung lập của "A.D." "B.C."
    • The Han Dynasty ruled from 206 B.C.E. to 220 c.e. (Nhà Hán cai trị từ năm 206 trước Công nguyên đến năm 220 Công nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • B.C.E. (Before Common Era): trước Công nguyên.
    • The pyramids were built around 2560 B.C.E. (Các kim tự tháp được xây dựng vào khoảng năm 2560 trước Công nguyên.)
  • A.D. (Anno Domini): viết tắt tiếng Latin nghĩa "năm của Chúa", tương đương với "c.e." nhưng mang tính tôn giáo.
    • The Battle of Hastings took place in A.D. 1066. (Trận Hastings diễn ra vào năm 1066 sau Công nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • A.D. (Anno Domini): sau Công nguyên, dùng trong bối cảnh Kitô giáo.
  • Common Era (CN): Kỷ nguyên chung, tên đầy đủ của "c.e.".
Lưu ý sử dụng
  • "c.e." thường được viết bằng chữ thường, có thể hoặc không dấu chấm (CE hoặc c.e.), nhưng trong văn viết học thuật, dạng dấu chấm "c.e." được ưa chuộng hơn.
  • Không cụm từ (phrasal verbs) hay thành ngữ liên quan đây một từ viết tắt mang tính kỹ thuật, không phải động từ hay danh từ thông thường.