Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
Company information Press release Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 120 of 2599 results found for: c^
ca ca bô ca cao ca cẩm
ca dao ca hát ca kỹ ca kịch
ca khúc ca lâu ca lô ca múa
ca nô ca ngợi ca nhạc ca nhi
ca nương ca ra ca rô ca rốt
ca ri ca sĩ ca tụng ca trù
ca vũ ca vũ kịch ca vịnh ca xướng
cai cai đầu dài cai quản cai sữa
cai tổng cai thần cai thợ cai trị
cai tuần cam cam đoan cam đường
cam chanh cam chịu cam giấy cam kết
cam lòng cam lộ cam phận cam sành
cam tâm cam tẩu mã cam thảo cam tuyền
can can án can đảm can cớ
can chi can dự can gián can hệ
can ke can ngăn can phạm can qua
can thiệp can trường canh canh cách
canh cánh canh cải canh cửi canh chầy
canh gà canh gác canh giấm canh giữ
canh khuya canh nông canh phòng canh riêu
canh tàn canh tác canh tân canh thiếp
canh ti canh tuần cao cao áp
cao ủy cao ốc cao đài cao đẳng
cao đẹp cao đỉnh cao độ cao độ kế
cao điểm cao đường cao ban long cao bay xa chạy
Cao Bằng cao bồi cao cả cao cấp
cao cường cao danh cao dày cao giá
cao học cao hứng cao hổ cốt cao kế
cao khiết cao kiến cao lâu cao lớn
cao lộc cao ly cao lương cao minh
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google