bĩu

bĩu

Cô ấy chỉ bĩu môi, không nói gì khi nghe đề nghị đó.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chu môi, bặm môi ra phía trước (thường môi dưới) để biểu lộ thái độ không bằng lòng, khinh bỉ, chê bai hoặc không đồng tình. Hành động này thường đi kèm với ánh mắt hoặc nét mặt thể hiện sự chán ghét, coi thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy chỉ bĩu môi, không nói khi nghe đề nghị đó.
    • Thấy tôi mặc chiếc áo , bĩu môi tỏ vẻ chê bai.
    • Nghe xong câu chuyện, anh ta bĩu môi lắc đầu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hành động bĩu thường một cử chỉ phi ngôn ngữ mạnh mẽ, thể hiện thái độ rõ ràng. có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với các bộ phận khác trên khuôn mặt (như cau mày, nheo mắt) để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực.
    • Câu nói đùaduyên khiến mọi người chỉ biết bĩu môi im lặng.
Biến thể từ gần giống
  • Bĩu môi: Cụm động từ thông dụng nhất, diễn tả hành động chu môi.
    • Đừng bĩu môi khi bố mẹ đang nói chuyện.
  • Bĩu mỏ: Cách nói nhấn mạnh, ý nghĩa tương tự "bĩu môi".
    • bĩu mỏ ra ý không ưa.
Từ đồng nghĩa
  • Chu môi: Hành động tương tự, có thể thể hiện sự không hài lòng hoặc đang suy nghĩ.
  • Bặm môi: Siết chặt môi lại, thường biểu lộ sự quyết tâm hoặc nín nhịn, ít mang sắc thái khinh bỉ hơn "bĩu".
Thành ngữ liên quan
  • Bĩu môi bĩu mỏ: Thành ngữ dùng để nhấn mạnh thái độ chê bai, khinh thường một cách rõ rệt.
    • Thấy người ta ăn mặc giản dị, đã bĩu môi bĩu mỏ.