bét
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thông tục):
- Mạt hạng, thấp kém nhất: Dùng để chỉ vị trí cuối cùng, kém nhất trong một sự phân loại, xếp hạng hoặc đánh giá.
- Tồi tệ đến mức cao nhất, hoàn toàn sai lầm: Dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ, sai sót hoặc hỏng hóc một cách trầm trọng.
Tính từ (kết hợp hạn chế):
- Nát đến mức cao nhất: Thường kết hợp với từ "nát" để diễn tả tình trạng hỏng hóc, thất bại hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
Chỉ vị trí thấp nhất:
- Nó luôn đứng bét lớp. (Nó luôn ở vị trí cuối cùng trong lớp.)
- Dù sao thì bét ra cũng có lãi. (Dù thế nào thì tệ nhất cũng vẫn có lời.)
Chỉ sự tồi tệ, sai lầm hoàn toàn:
- Bài toán này cậu tính bét rồi. (Bài toán này cậu tính sai hoàn toàn rồi.)
- Kế hoạch đó thất bét. (Kế hoạch đó thất bại thảm hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nát bét": Hỏng hóc, thất bại hoặc rối tung lên đến mức không thể cứu vãn.
- Công việc kinh doanh giờ nát bét cả rồi. (Công việc kinh doanh giờ đổ vỡ hoàn toàn rồi.)
- Chiếc xe sau vụ tai nạn đã nát bét. (Chiếc xe sau vụ tai nạn đã hỏng nát hoàn toàn.)
"thiếu bét": Thiếu một cách trầm trọng, hoàn toàn không có.
- Hồ sơ của anh ấy thiếu bét chữ ký. (Hồ sơ của anh ấy thiếu hoàn toàn chữ ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Bẹt (tính từ): Dẹt lì do bị đè, ép mạnh. (Lưu ý: Đây là một từ đồng âm khác nghĩa, cần phân biệt với "bét").
- Quả cam bị bẹt vì rơi từ trên cao xuống. (Quả cam bị dẹt lì vì rơi từ trên cao xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Chót: Cuối cùng (trong danh sách, thứ hạng).
- Cùng: Cùng đinh, thấp kém nhất.
- Thảm hại: Tồi tệ, đáng thương (về kết quả).
Từ trái nghĩa
- Nhất: Đứng đầu, tốt nhất.
- Đầu: Vị trí số một.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bét" mang sắc thái thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết trang trọng.
- Khi dùng để nhấn mạnh mức độ, "bét" thường đứng sau động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: , , ).
- 1 tt., thgtục 1. Mạt hạng, thấp kém nhất trong sự phân loại, đánh giá: đứng bét lớp Bét ra mỗi tháng cũng được vài trăm ngàn đồng. 2. Tồi tệ hết mức: Bài làm sai bét Công việc nát bét.
- 2 tt. (kết hợp hạn chế) Nát đến mức cao nhất: nát bét.