bush-league
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đạt chất lượng cao, thiếu tinh vi, nghiệp dư: Dùng để chỉ một cái gì đó có chất lượng thấp, thiếu chuyên nghiệp, không đạt tiêu chuẩn cao nhất hoặc tầm cỡ. Từ này thường mang sắc thái chê bai, coi thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- That was a bush-league mistake for a professional player. (Đó là một sai lầm nghiệp dư đối với một cầu thủ chuyên nghiệp.)
- The company's bush-league marketing campaign failed to attract customers. (Chiến dịch marketing chất lượng thấp của công ty đã không thu hút được khách hàng.)
- Don't use such bush-league tactics in a serious negotiation. (Đừng sử dụng những chiến thuật thiếu chuyên nghiệp như vậy trong một cuộc đàm phán nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bush-league" như một phép ẩn dụ: Từ này xuất phát từ bóng chày Mỹ, chỉ các giải đấu hạng thấp (minor leagues), nhưng ngày nay được dùng rộng rãi để chỉ bất cứ thứ gì kém chất lượng, thiếu chuyên môn trong mọi lĩnh vực.
- His attempt to fix the plumbing was totally bush-league. (Nỗ lực sửa ống nước của anh ta hoàn toàn là nghiệp dư.)
Biến thể và từ gần giống
- Bush-leaguer (danh từ): Người nghiệp dư, người thiếu chuyên nghiệp; hoặc đội chơi ở giải hạng thấp.
- He was just a bush-leaguer trying to compete with the pros. (Anh ta chỉ là một tay nghiệp dư cố gắng cạnh tranh với các chuyên gia.)
Từ đồng nghĩa
- Amateurish: Nghiệp dư, thiếu chuyên nghiệp.
- Second-rate: Hạng hai, chất lượng thấp.
- Subpar: Dưới mức tiêu chuẩn.
- Unprofessional: Thiếu chuyên nghiệp.
Từ trái nghĩa
- Major-league: Hạng nhất, chuyên nghiệp cao cấp.
- First-rate: Hạng nhất, chất lượng cao.
- Professional: Chuyên nghiệp.
- Sophisticated: Tinh vi, tinh xảo.
Thành ngữ liên quan
- "To be bush league": Hành xử hoặc sản xuất ra thứ gì đó ở mức chất lượng thấp, đáng xem thường.
- Forgetting to prepare for the client meeting? That's bush league. (Quên chuẩn bị cho cuộc họp với khách hàng à? Thật là nghiệp dư.)
Adjective
- không đạt được chất lượng hay độ tinh tế, tinh vi, tinh xảo cao nhất