burial-ground
/'bəriəlgraund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghĩa trang, nghĩa địa: Một khu đất được dành riêng để chôn cất người chết. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ xưa hơn so với "cemetery".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient burial-ground was discovered by archaeologists. (Nghĩa trang cổ đại đã được các nhà khảo cổ học phát hiện.)
- The family plot is located in the old village burial-ground. (Phần mộ gia đình nằm trong nghĩa địa cũ của làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hallowed burial-ground": nghĩa trang thiêng liêng, được tôn kính.
- The soldiers were laid to rest in a hallowed burial-ground. (Những người lính được an táng trong một nghĩa trang thiêng liêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Burial site (n): địa điểm chôn cất (có thể chỉ một ngôi mộ hoặc một khu vực).
- Graveyard (n): nghĩa trang (thường gắn với một nhà thờ).
- Cemetery (n): nghĩa trang (từ thông dụng và hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
- Cemetery: nghĩa trang.
- Graveyard: nghĩa trang, bãi tha ma.
- Necropolis: nghĩa trang lớn, thành phố của người chết (từ mang tính học thuật hoặc cổ).
Thành ngữ liên quan
- To turn in one's burial-ground: (cách nói ẩn dụ, hiếm gặp) chết, qua đời.
- He finally turned in his burial-ground after a long illness. (Cuối cùng ông ấy cũng đã qua đời sau một thời gian dài ốm đau.)
danh từ
- nghĩa trang, nghĩa địa