burden

Không tìm thấy từ "burden"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Gánh nặng (nghĩa đen và nghĩa bóng) : Một thứ phải mang vác, chịu đựng, hoặc một trách nhiệm, vấn đề khó khăn gây áp lực về thể chất hoặc tinh thần. Sức chở, trọng tải : Trong hàng hải, chỉ khối lượng hàng hóa tối đa mà một con tàu có thể chuyên chở. Ý chính, chủ đề : Ý tưởng trung tâm được triển khai trong một bài diễn văn, tác phẩm văn học hoặc âm nhạc. Động từ : Chất nặn...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A heavy load : A physical weight that is carried. A difficult or oppressive duty, responsibility, or worry : Something that is emotionally or mentally hard to bear. The central theme or main idea : The principal topic or message expanded upon in a speech or piece of writing. The carrying capacity of a ship : The weight of cargo a ship can carry. Verb : To load heavily : To put...

See full definition →