bum-boat
/'bʌmbout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu tiếp phẩm: Một loại thuyền nhỏ hoặc tàu nhỏ được sử dụng để chở hàng hóa, thực phẩm, đồ tiếp tế hoặc hành khách ra các tàu lớn đang đậu ngoài khơi hoặc trong cảng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailors eagerly awaited the bum-boat to bring fresh fruits and letters from home. (Các thủy thủ nôn nóng chờ chiếc tàu tiếp phẩm mang trái cây tươi và thư từ nhà đến.)
- Before setting sail, the captain ordered supplies from a local bum-boat. (Trước khi nhổ neo, thuyền trưởng đã đặt hàng tiếp tế từ một chiếc tàu tiếp phẩm địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hail a bum-boat": gọi một tàu tiếp phẩm.
- The ship's cook hailed a bum-boat to buy fresh fish for the crew. (Đầu bếp của con tàu đã gọi một tàu tiếp phẩm để mua cá tươi cho thủy thủ đoàn.)
"bum-boat trade": việc buôn bán, giao dịch qua tàu tiếp phẩm.
- The bum-boat trade was essential for ships on long voyages. (Việc buôn bán qua tàu tiếp phẩm là thiết yếu đối với những con tàu trên các hành trình dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Supply boat (n): tàu tiếp tế (từ đồng nghĩa, mang nghĩa rộng hơn).
- Victualler (n): tàu chở lương thực, thực phẩm (một loại tàu tiếp tế chuyên biệt).
Từ đồng nghĩa
- Tender: tàu phục vụ, tàu tiếp tế (thường dùng trong bối cảnh hải quân hoặc thương mại).
- Lighter: sà lan, thuyền nhẹ (dùng để chở hàng hóa giữa tàu và bờ).
Lưu ý
- Từ "bum-boat" có nguồn gốc từ thế kỷ 17, ban đầu có thể liên quan đến từ "boom" (cột buồm) hoặc từ lóng "bum" (mông, đáy) để chỉ những chiếc thuyền nhỏ đi quanh đuôi tàu. Ngày nay, thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc mô tả các hoạt động truyền thống ở cảng.
danh từ
- (hàng hải) tàu tiếp phẩm