bulldose
/'buldouz/ Cách viết khác : (bulldoze) /'buldouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Ủi (đất); san phẳng bằng xe ủi đất: Hành động sử dụng máy ủi (bulldozer) để di chuyển, san bằng hoặc phá hủy đất đai, công trình.
- Doạ dẫm, hăm doạ, đe doạ (để làm tiền, ép buộc): (Từ lóng, chủ yếu Mỹ) Hành động dùng vũ lực hoặc đe dọa để bắt người khác phải làm theo ý mình, thường với mục đích tống tiền hoặc cưỡng ép.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The construction company will bulldose the old factory to make way for a new park. (Công ty xây dựng sẽ ủi sập nhà máy cũ để nhường chỗ cho một công viên mới.)
- He tried to bulldose his opponents into accepting the unfair deal. (Hắn ta cố gắng hăm dọa các đối thủ để họ chấp nhận thỏa thuận bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bulldose one's way through something": tiến lên một cách thô bạo, không quan tâm đến trở ngại hoặc ý kiến người khác.
- The new manager bulldosed his way through all the traditional procedures. (Vị quản lý mới đã thô bạo phá bỏ mọi quy trình truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulldozer (danh từ): 1. Xe ủi đất. 2. (Nghĩa bóng) Người thô bạo, dùng vũ lực hoặc đe dọa để đạt mục đích.
- He acted like a bulldozer in the meeting, ignoring everyone else's ideas. (Anh ta hành xử như một kẻ thô bạo trong cuộc họp, phớt lờ mọi ý kiến của người khác.)
Từ đồng nghĩa
- San phẳng, ủi sập: Level, raze, flatten.
- Doạ dẫm, cưỡng ép: Intimidate, coerce, browbeat, strong-arm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bulldose through: (Nghĩa bóng) Thực hiện một cách thô bạo, bất chấp sự phản đối.
- The government bulldosed the new law through parliament. (Chính phủ đã thông qua đạo luật mới một cách thô bạo bất chấp nghị viện.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "bulldose". Tuy nhiên, ý tưởng về việc "ủi phẳng" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
- The scandal bulldosed his political career. (Vụ bê bối đã "ủi sập" sự nghiệp chính trị của ông ta.)
ngoại động từ
- ủi (đất); san phẳng bằng xe ủi đất
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) doạ dẫm, hăm doạ, đe doạ (để làm tiền, ép buộc)