bulldog

/'buldɔg/
Học thuật
Thân thiện
bulldog

A bulldog naps peacefully on a soft rug.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó bun (một giống chó): Một giống chó thân hình chắc nịch, lông ngắn, đầu to, hàm dưới khỏe nhô ra, được biết đến với sự dũng cảm ngoan cường.
    • (Nghĩa bóng) Người bền bỉ, ngoan cường; người gan lì: Dùng để chỉ một người tính cách kiên định, không dễ dàng từ bỏ, giống như đặc tính của giống chó này.
    • Viên hiệu dịch: (Trong một số trường đại học Anh, đặc biệt Oxford Cambridge) người hỗ trợ viên hiệu trưởng hoặc giám thị, thường nhiệm vụ duy trì trật tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ giống chó):

    • The bulldog is a national symbol of England. (Chó bun biểu tượng quốc gia của nước Anh.)
    • He owns a very friendly English bulldog. (Anh ấy sở hữu một chú chó bun Anh rất thân thiện.)
  • Danh từ (nghĩa bóng chỉ người):

    • In negotiations, she was a real bulldog and never gave up. (Trong các cuộc đàm phán, ấy thực sự một người rất ngoan cường không bao giờ từ bỏ.)
    • The lawyer had a reputation as a legal bulldog. (Vị luật sư đó danh tiếng một người rất cứng rắn trong pháp .)
  • Danh từ (viên hiệu dịch):

    • The bulldog escorted the official party into the hall. (Viên hiệu dịch đã hộ tống đoàn quan chức vào hội trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bulldog courage": Lòng dũng cảm kiên cường, không nao núng.

    • He faced the challenge with bulldog courage. (Anh ấy đối mặt với thử thách bằng lòng dũng cảm kiên cường.)
  • "Bulldog tenacity": Sự kiên trì, bám riết như chó bun.

    • Her bulldog tenacity helped her finish the marathon despite her injury. (Sự kiên trì bền bỉ đã giúp ấy hoàn thành cuộc chạy marathon bất chấp chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulldogged (tính từ, ít dùng): tính chất ngoan cường, bền bỉ.
  • Bulldog clip (danh từ): Kẹp bướm, một loại kẹp giấy lớn chắc, hình dáng gợi nhớ đến hàm chó bun.
    • Please secure these papers with a bulldog clip. (Hãy cố định những giấy tờ này bằng một cái kẹp bướm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ người): Người cứng rắn (tough person), người kiên quyết (determined person), người bền bỉ (tenacious person).
  • Danh từ (chỉ chó): (Không từ đồng nghĩa chính xác cho giống chó này, nhưng có thể mô tả ) giống chó mạnh mẽ (sturdy breed).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "bulldog" với tư cách động từ trong tiếng Anh hàng ngày. Hành động "bulldogging" một thuật ngữ chuyên biệt trong rodeo.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bulldog" một cách độc lập. Các cụm từ thường sự kết hợp mô tả tính cách, như "like a bulldog" - như một con chó bun, để chỉ sự bám riết.) - He held onto his beliefs like a bulldog. (Anh ấy bám chặt vào niềm tin của mình như một con chó bun.)

bulldog

A bulldog naps peacefully on a soft rug.

danh từ
  1. chó bun (một giống chó đầu to, khoẻ dũng cảm)
  2. (nghĩa bóng) người bền bỉ ngoan cường; người gan lì
  3. viên hiện dịch (giúp việc ông giám thịtrường đại học Anh)
  4. (thông tục) súng lục ổ quay
  5. (thực vật học) tẩu (hút thuốc lá)