bull-calf
/'bul'kɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bò đực con: Một con bò đực còn non, chưa trưởng thành.
- Người ngây ngô, khờ khạo: (Nghĩa ẩn dụ, ít dùng) Một người đàn ông trẻ tuổi ngốc nghếch, thiếu kinh nghiệm hoặc hành xử ngu ngốc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The farmer was pleased with the new bull-calf. (Người nông dân hài lòng với con bò đực con mới.)
- They marked the bull-calf's ear for identification. (Họ đánh dấu tai con bò đực con để nhận diện.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- Don't listen to him, he's just a bull-calf who doesn't know any better. (Đừng nghe hắn ta, hắn chỉ là một gã ngốc không biết điều gì hơn thôi.)
- He acted like a bull-calf, charging into the situation without thinking. (Hắn hành xử như một kẻ ngốc, lao vào tình huống mà không suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as clumsy as a bull-calf": vụng về như bò đực con.
- He was as clumsy as a bull-calf in the dance class. (Anh ta vụng về như bò đực con trong lớp học nhảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Calf (n): Bê, bò con (chung, không chỉ rõ giới tính).
- Bull (n): Bò đực trưởng thành.
- Heifer (n): Bò cái tơ (chưa đẻ lứa nào).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: young bull (bò đực non).
- Nghĩa ẩn dụ: oaf, dunce, simpleton (gã ngốc, kẻ đần độn).
danh từ
- bò đực con
- người ngây ngô khờ khạo