buck
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Hươu đực, nai đực : Con đực trưởng thành của các loài như hươu, nai. Đồng đô la (tiếng lóng Mỹ) : Một đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ. Vật nhắc đến lượt (Mỹ) : Vật được dùng để chỉ định lượt của ai đó trong một trò chơi hoặc công việc. Người diện sang, công tử bột (cũ) : Người đàn ông ăn mặc bảnh bao, có vẻ hào nhoáng. Động từ : Nhảy chụm bốn vó, nhảy vọt lên : Hành động của ngựa...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A mature male of certain mammals : A buck is the adult male of animals such as deer, antelope, rabbits, or goats. A U.S. or Australian dollar : (Informal) A buck is a slang term for one unit of currency. A dashing young man : (Archaic, informal) A buck can refer to a fashionable and spirited young man. A sawhorse : A buck is a framework, typically with legs and a crossbar, use...
See full definition →