brownish-black
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu đen pha nâu: "brownish-black" chỉ một màu sắc chủ yếu là đen nhưng có một chút sắc nâu, khiến cho màu đen trở nên ấm hơn.
Ví dụ sử dụng
- (His car is brownish-black.)
- (This dog's fur is brownish-black, looking very unique.)
- (She chose a brownish-black coat to match her black pants.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brownish-black" có thể được dùng để mô tả các vật liệu tự nhiên như gỗ, đá, hoặc lông động vật.
- Loại đá này có màu brownish-black, thường được dùng trong trang trí nội thất. (This type of stone is brownish-black, often used in interior decoration.)
- "brownish-black" cũng xuất hiện trong mô tả màu tóc hoặc màu mắt.
- Đôi mắt của anh ấy có màu brownish-black, tạo cảm giác sâu thẳm. (His eyes are brownish-black, giving a deep feeling.)
Biến thể và từ gần giống
- Blackish-brown (tính từ): màu nâu pha đen, gần nghĩa với "brownish-black".
- Màu sơn tường là blackish-brown, hơi giống màu sô-cô-la đen. (The wall paint is blackish-brown, somewhat similar to dark chocolate.)
- Dark brown (tính từ): màu nâu đậm, không có sắc đen rõ rệt.
- Chiếc ghế sofa màu dark brown trông ấm cúng hơn màu brownish-black. (The dark brown sofa looks cozier than the brownish-black one.)
Từ đồng nghĩa
- Blackish-brown: màu nâu đen, tương tự nhưng thứ tự màu sắc đảo ngược.
- Ebony: màu đen tuyền, nhưng đôi khi có thể mang sắc nâu nhẹ trong một số ngữ cảnh.
- Gỗ mun (ebony) thường có màu đen tuyền, nhưng một số loại có ánh nâu brownish-black. (Ebony wood is usually jet black, but some types have a brownish-black tint.)
Các cụm từ liên quan
- Brownish-black hue (cụm danh từ): sắc màu đen pha nâu.
- Bức tranh có một brownish-black hue ở góc dưới. (The painting has a brownish-black hue in the lower corner.)
- Brownish-black shade (cụm danh từ): tông màu đen pha nâu.
- Cô ấy thích brownish-black shade cho màn cửa phòng ngủ. (She likes a brownish-black shade for the bedroom curtains.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa trực tiếp từ "brownish-black", vì đây là một từ mô tả màu sắc cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc miêu tả.