bronzage

Học thuật
Thân thiện
bronzage

Une femme allongée sur une serviette de plage profite de son bronzage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rám nắng, sự sạm da: Chỉ hiện tượng da trở nên sẫm màu hơn do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, thường với mục đích thẩm mỹ.
    • Màu da rám nắng: Chỉ màu da nâu vàng đặc trưng do phơi nắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a un beau bronzage après ses vacances à la plage. (Anh ấy có một làn da rám nắng đẹp sau kỳ nghỉbãi biển.)
    • Le bronzage excessif peut être dangereux pour la peau. (Việc phơi nắng quá mức có thể nguy hiểm cho da.)
    • Elle utilise une crème pour obtenir un bronzage uniforme. ( ấy dùng một loại kem để được làn da rám nắng đều màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bronzage artificiel": Sự rám nắng nhân tạo (thường dùng để chỉ việc sử dụng giường tắm nắng hoặc kem tự rám).

    • Les dermatologues déconseillent le bronzage artificiel. (Các bác sĩ da liễu khuyên không nên tắm nắng nhân tạo.)
  • "Avoir un bon bronzage": Có một làn da rám nắng đẹp.

    • Tu as un bon bronzage, tu es allé au soleil ? (Bạn làn da rám nắng đẹp thế, bạn đã đi tắm nắng à?)
Biến thể từ gần giống
  • Bronzer (động từ): Làm rám nắng, phơi nắng.

    • Nous aimons bronzer sur la terrasse. (Chúng tôi thích phơi nắng trên sân thượng.)
  • Bronzé, bronzée (tính từ): làn da rám nắng, sạm nắng.

    • Elle est revenue de vacances toute bronzée. ( ấy trở về từ kỳ nghỉ với làn da rám nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hâle (danh từ giống đực): Sự rám nắng, màu da sạm nắng (thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hơn, ít mang tính thẩm mỹ hơn "bronzage").
  • Teint hâlé (cụm danh từ): Nước da rám nắng.
Các cụm từ liên quan
  • Crème de bronzage: Kem làm rám da (kem tự rám nắng).

    • Elle applique une crème de bronzage avant de sortir. ( ấy thoa kem làm rám da trước khi ra ngoài.)
  • Séance de bronzage: Buổi phơi nắng.

    • Une séance de bronzage trop longue est à éviter. (Nên tránh một buổi phơi nắng quá lâu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bronzage" một cách ẩn dụ.)

bronzage

Une femme allongée sur une serviette de plage profite de son bronzage.

danh từ giống đực
  1. sự làm giả nước đồng thanh
  2. sự làm rám da