brocard

Học thuật
Thân thiện
brocard

Un homme lance un brocard à son ami en riant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lời chế giễu, lời châm biếm: Từ này, ngày nay được coi là từ , dùng để chỉ một lời nói nhằm mục đích chế nhạo, giễu cợt hoặc châm biếm ai đó.
    • Châm ngôn, cách ngôn: Một nghĩa khác, cũng ít phổ biến, chỉ một câu nói ngắn gọn, súc tích chứa đựng một chânhoặc quy tắc ứng xử.
    • Con hoẵng đực non: Trong ngữ cảnh săn bắn, từ này chỉ một con hoẵng đực còn non, thườngmới một năm tuổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (lời chế giễu):

    • Il a essuyé les brocards de ses camarades. (Anh ta phải hứng chịu những lời chế giễu của bạn bè.)
    • Lancer un brocard à quelqu'un. (Buông một lời chế giễu ai đó.)
  • Danh từ (châm ngôn):

    • Ce vieux brocard guide encore sa conduite. (Câu châm ngôn xưa đó vẫn còn hướng dẫn cách cư xử của ông ta.)
  • Danh từ (động vật):

    • Les chasseurs ont repéré un jeune brocard. (Những người thợ săn đã phát hiện một con hoẵng đực non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Essuyer des brocards": phải chịu đựng, hứng chịu những lời chế giễu.

    • Pour avoir échoué, il a essuyé les brocards de toute l'assemblée. ( thất bại, anh ta đã phải hứng chịu những lời chế giễu của cả hội trường.)
  • "Lancer/ décocher un brocard": buông ra, phóng ra một lời châm biếm.

    • L'orateur a décoche un brocard à l'adresse de son adversaire. (Diễn giả đã buông một lời châm biếm nhắm vào đối thủ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Brocarder (động từ): chế giễu, châm biếm.

    • Il aime brocarder les défauts de ses collègues. (Anh ta thích chế giễu những khuyết điểm của đồng nghiệp.)
  • Brocart (danh từ giống đực): một loại vải dệt kim tuyến lộng lẫy, thường dùng trong may mặc cổ trang. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ có cách viết phát âm gần giống).

Từ đồng nghĩa
  • Raillerie (n.f): lời chế nhạo, sự giễu cợt.
  • Moquerie (n.f): sự chế giễu, sự nhạo báng.
  • Sarcasme (n.m): lời châm biếm, sự chua cay.
  • Maxime (n.f): châm ngôn, cách ngôn (đồng nghĩa với nghĩa "châm ngôn").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "brocard")

brocard

Un homme lance un brocard à son ami en riant.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) lời chế giễu
    • Lancer des brocards
      buông lời chế giễu
  2. châm ngôn
  3. con hoẵng đực non (mới một năm tuổi)
    • Brocart

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "brocard"