broadcloth
/'brɔ:dklɔθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại vải dệt chặt, chất lượng cao, thường có bề mặt mịn và bóng: "broadcloth" truyền thống là một loại vải len dệt chặt, được xử lý để có bề mặt mịn và bóng. Ngày nay, nó cũng có thể được làm từ cotton, lụa hoặc sợi tổng hợp.
- Vải cotton dệt chặt, thường là sọc chéo (poplin): Trong tiếng Anh Mỹ, "broadcloth" thường chỉ một loại vải cotton hoặc cotton pha dệt chặt, bề mặt mịn, thường dùng để may áo sơ mi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tailor recommended a fine wool broadcloth for the suit. (Người thợ may đề nghị một loại vải len mịn cho bộ com lê.)
- He prefers dress shirts made of cotton broadcloth. (Anh ấy thích những chiếc áo sơ mi công sở được may từ vải cotton broadcloth.)
- This historical costume is made from authentic silk broadcloth. (Bộ trang phục lịch sử này được làm từ vải lụa broadcloth đúng nguyên bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wool broadcloth": thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang cao cấp hoặc trang phục truyền thống, nhấn mạnh chất liệu len và độ sang trọng.
- The military uniform was traditionally made from wool broadcloth. (Bộ quân phục truyền thống được may từ vải len broadcloth.)
Biến thể và từ gần giống
- Poplin (n): Một loại vải cotton dệt chặt có sọc chéo, rất giống với nghĩa của "broadcloth" trong tiếng Anh Mỹ.
- Worsted (n): Một loại vải len mịn và bóng, tương tự về chất lượng và công dụng với "broadcloth" truyền thống.
Từ đồng nghĩa
- Poplin (đặc biệt trong ngữ cảnh Mỹ): vải poplin, vải cotton mịn.
- Woolen fabric (trong ngữ cảnh truyền thống): vải len.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "broadcloth" có thể gây nhầm lẫn vì nghĩa của nó khác nhau giữa tiếng Anh-Anh truyền thống và tiếng Anh-Mỹ. Trong tiếng Anh-Anh, nó nghiêng về loại vải len chất lượng cao. Trong tiếng Anh-Mỹ, nó thường chỉ loại vải cotton mịn dùng cho áo sơ mi.
- Không nên nhầm lẫn với các loại vải thô hoặc vải khổ rộng nói chung. "Broadcloth" là tên riêng của một loại vải cụ thể.
danh từ
- hàng len đen mỏng khổ đôi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải pôpơlin