broad-brimmed

Học thuật
Thân thiện
broad-brimmed

A gardener wears a broad-brimmed hat while watering flowers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vành rộng: Dùng để mô tả một chiếc phần vành (phần nhô ra xung quanh) rộng bản.
    • Rộng vành: Cách diễn đạt khác cho nghĩa trên, thường dùng trong văn mô tả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a broad-brimmed hat to protect her face from the sun. ( ấy đội một chiếc rộng vành để bảo vệ mặt khỏi ánh nắng.)
    • The cowboy's broad-brimmed hat is an iconic symbol. (Chiếc vành rộng của cao bồi một biểu tượng đặc trưng.)
    • A broad-brimmed sun hat is essential for the beach. (Một chiếc đi biển rộng vành vật dụng cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ ghép để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ "hat" () hoặc các từ chỉ loại cụ thể như "sun hat" ( đi nắng), "straw hat" ( rơm).
  • Có thể dùng trong văn mô tả trang phục, phong cách hoặc để nhấn mạnh chức năng (như che nắng, che mưa).
Biến thể từ gần giống
  • Wide-brimmed (adj): () rộng vành. Đây từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "broad-brimmed".
  • Brim (n): Vành .
  • Broad-brim (n): (Ít dùng) Có thể dùng như danh từ ghép để chỉ kiểu vành rộng.
Từ đồng nghĩa
  • Wide-brimmed: rộng vành.
Từ trái nghĩa
  • Narrow-brimmed: hẹp vành.
  • Brimless: không vành.
broad-brimmed

A gardener wears a broad-brimmed hat while watering flowers.

Adjective
  1. () rộng vành

Từ tương tự