brindezingue

Học thuật
Thân thiện
brindezingue

Il est complètement brindezingue après la fête.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Say rượu: "brindezingue" là một từ lóng trong tiếng Pháp dùng để mô tả trạng thái say rượu, say xỉn. Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã, thường được dùng trong ngôn ngữ nói.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est complètement brindezingue après trois verres. (Hắn ta hoàn toàn say bí tỉ sau ba ly rượu.)
    • Ne prends pas la voiture, tu es brindezingue ! (Đừng lái xe, mày say rồi đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être brindezingue": ở trong trạng thái say rượu.
    • Toute la bande était brindezingue à la fin de la soirée. (Cả đều say khướt vào cuối buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Brindezingues (tính từ, số nhiều): dạng số nhiều, dùng cho nhiều người say.
    • Les clients du bar étaient tous brindezingues. (Những vị kháchquán bar đều say cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Saucé (adj, thông tục): say rượu.
  • Bourré (adj, thông tục): say nhè, say khướt.
  • Éméché (adj): hơi say, ngà ngà say (nhẹ hơn "brindezingue").
Từ trái nghĩa
  • Sobre (adj): tỉnh táo, không say.
  • À jeun (adj): chưa uống , còn tỉnh.
brindezingue

Il est complètement brindezingue après la fête.

tính từ
  1. (thông tục) say rượu