brightly-coloured

brightly-coloured

The children played with brightly-coloured balloons in the park.

Định nghĩa

Tính từ: màu sắc tươi sáng, rực rỡdùng để miêu tả một vật hoặc bề mặt màu sắc rất nổi bật, sáng dễ gây chú ý.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy màu sắc rực rỡ đến bữa tiệc.)
  • (Những đứa trẻ chơi với những quả bóng bay màu sắc tươi sáng.)
  • (Khu vườn đầy những bông hoa màu sắc rực rỡ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "brightly-coloured" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa trực tiếp, nhưng cũng có thể đứng sau động từ liên kết (linking verb) như "be", "look", "appear".
    • The painting is brightly-coloured and eye-catching. (Bức tranh màu sắc rực rỡ bắt mắt.)
  • Dùng trong văn miêu tả để nhấn mạnh sự nổi bật về thị giác, thường liên quan đến thiên nhiên, thời trang, hoặc đồ chơi trẻ em.
    • The market was filled with brightly-coloured fabrics. (Chợ tràn ngập những loại vải màu sắc tươi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Brightly-coloured (tính từ ghép) – không biến thể phổ biến nào khác.
  • Bright-coloured (adj): cùng nghĩa, nhưng ít dùng hơn.
  • Colourful (adj): sặc sỡ, nhiều màu sắc (có thể bao gồm cả màu tối nếu tương phản mạnh).
    • The market is very colourful. (Khu chợ rất sặc sỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vivid: sống động, nét về màu sắc.
    • The sunset was vivid and bright. (Hoàng hôn sống động rực rỡ.)
  • Gaudy: lòe loẹt, quá chói (mang nghĩa hơi tiêu cực).
    • She wore a gaudy necklace. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ lòe loẹt.)
  • Vibrant: rực rỡ, tràn đầy năng lượng.
    • The vibrant colours of the market attracted tourists. (Màu sắc rực rỡ của khu chợ thu hút du khách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "brightly-coloured", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Stand out: nổi bật. - The brightly-coloured sign stood out against the grey wall. (Biển hiệu màu sắc rực rỡ nổi bật trên nền tường xám.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "brightly-coloured". Tuy nhiên, ý nghĩa của từ này thường xuất hiện trong các thành ngữ so sánh như: - As bright as a button: sáng bóng, rực rỡ (thường dùng cho người hoặc vật). - Her brightly-coloured shoes were as bright as a button. (Đôi giày màu sắc rực rỡ của ấy sáng như cúc áo.)