briefness

/'bri:fnis/
Học thuật
Thân thiện
briefness

The speaker's briefness left the audience wanting more.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ngắn gọn, tính vắn tắt: Chất lượng của việc sử dụng ít từ ngữ hoặc thời gian; sự diễn đạt hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn.
    • Tính chất ngắn ngủi, tính chóng vánh: Đặc tính của một sự việc chỉ diễn ra trong thời gian rất ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The briefness of his speech surprised everyone. (Tính ngắn gọn trong bài phát biểu của ông ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
    • We appreciated the briefness of the meeting. (Chúng tôi đánh giá cao tính ngắn gọn của cuộc họp.)
    • The briefness of summer in this region is notable. (Tính chất ngắn ngủi của mùa vùng này rất đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with admirable briefness": với sự ngắn gọn đáng ngưỡng mộ.
    • She explained the complex theory with admirable briefness. ( ấy giải thích lý thuyết phức tạp với sự ngắn gọn đáng ngưỡng mộ.)
  • "the very briefness of something": chính tính ngắn ngủi của cái đó.
    • The very briefness of life makes it precious. (Chính tính ngắn ngủi của cuộc sống khiến trở nên quý giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Brief (adj): ngắn gọn, vắn tắt.
    • Please keep your answers brief. (Hãy giữ câu trả lời của bạn ngắn gọn.)
  • Briefly (adv): một cách ngắn gọn.
    • He explained it briefly. (Anh ấy giải thích điều đó một cách ngắn gọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Conciseness: tính súc tích, ngắn gọn (nhấn mạnh việc truyền đạt đầy đủ ý với ít từ).
  • Brevity: tính ngắn gọn, vắn tắt (thường dùng trong văn chương hoặc lời nói).
  • Shortness: tính ngắn (nghĩa chung về độ dài thời gian hoặc không gian).
Từ trái nghĩa
  • Lengthiness: tính dài dòng, kéo dài.
  • Prolongation: sự kéo dài.
  • Verbosity: tính nhiều lời, dài dòng.
briefness

The speaker's briefness left the audience wanting more.

danh từ
  1. tính ngắn gọn, tính vắn tắt

Từ đồng nghĩa