bretzel

Học thuật
Thân thiện
bretzel

Un enfant mange un bretzel dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bánh vắt: Một loại bánh mặn, cứng, hình dạng xoắn đặc trưng giống như một nút thắt hoặc hình số 8. Bánh thường được rắc muối hạt to.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons mangé des bretzels avec la bière. (Chúng tôi đã ăn bánh vắt với bia.)
    • En Alsace, on trouve de très bons bretzels. (Ở vùng Alsace, người ta tìm thấy những chiếc bánh vắt rất ngon.)
    • Il a acheté un bretzel au stand de la foire. (Anh ấy đã mua một chiếc bánh vắt tại quầy hànghội chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bretzel salé": Bánh vắt mặn (cách gọi để phân biệt với các loại bánh ngọt hình dạng tương tự).
    • Je préfère le bretzel salé au bretzel sucré. (Tôi thích bánh vắt mặn hơn bánh vắt ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bretzel (từ tiếng Đức: ): Từ gốc của bánh, nguồn gốc từ vùng Alsace Đức.
  • Bretzel mou: Bánh vắt mềm (một biến thể mềm hơn, thường được bán tươi).
    • À la boulangerie, ils vendent des bretzels mous délicieux. (Ở tiệm bánh, họ bán những chiếc bánh vắt mềm rất ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Pain torsadé: Bánh mì xoắn (cách mô tả hình dạng).
  • Biscuit salé: Bánh quy mặn (mô tả chung về loại bánh).
bretzel

Un enfant mange un bretzel dans le parc.

danh từ giống đực
  1. bánh vắt (thứ bánh mặn cứng hình con số 8)