breakable
/'breikəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dễ vỡ, dễ gãy: Mô tả một vật có thể dễ dàng bị vỡ, gãy, hư hỏng hoặc bị phá hủy khi có tác động vật lý như rơi, va đập hoặc uốn cong.
- Có thể bẻ gãy, có thể đập vỡ: Chỉ tính chất có thể bị phá vỡ thành nhiều mảnh hoặc bị làm hỏng cấu trúc.
Danh từ (thường ở dạng số nhiều: breakables):
- Đồ dễ vỡ: Chỉ những vật dụng, hàng hóa có tính chất dễ vỡ, cần được xử lý cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Please handle this box with care; its contents are very breakable. (Vui lòng xử lý chiếc hộp này cẩn thận; những thứ bên trong rất dễ vỡ.)
- Most Christmas ornaments are breakable. (Hầu hết đồ trang trí Giáng sinh đều dễ vỡ.)
- The toy is not suitable for young children as it is breakable. (Món đồ chơi không phù hợp với trẻ nhỏ vì nó dễ gãy.)
Danh từ:
- Pack all the breakables in bubble wrap before moving. (Hãy bọc tất cả đồ dễ vỡ bằng giấy bong bóng trước khi chuyển nhà.)
- The movers labeled the box containing breakables with a "Fragile" sticker. (Nhân viên chuyển nhà dán nhãn "Dễ vỡ" lên hộp chứa đồ dễ vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Highly breakable": Cực kỳ dễ vỡ.
- This antique glass is highly breakable; do not touch it. (Chiếc ly cổ này cực kỳ dễ vỡ; đừng chạm vào nó.)
Dùng trong hướng dẫn hoặc cảnh báo:
- Breakable items inside. (Có đồ dễ vỡ bên trong.)
Biến thể và từ gần giống
- Fragile (adj): Mong manh, dễ vỡ. (Từ này nhấn mạnh sự yếu ớt, dễ tổn thương hơn.)
- Delicate (adj): Tinh tế, mỏng manh, dễ hỏng. (Có thể dùng cho đồ vật hoặc tình huống.)
- Brittle (adj): Giòn, dễ vỡ vụn. (Thường dùng cho vật liệu cứng nhưng dễ gãy, như kính, bánh khô.)
- Unbreakable (adj): Không thể vỡ, bền vững. (Từ trái nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Frangible (adj): Có thể vỡ được. (Từ chuyên ngành, ít dùng trong đời sống hàng ngày.)
- Perishable (adj): Dễ hư hỏng. (Thường dùng cho thực phẩm hơn là đồ vật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "breakable").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "breakable").
tính từ
- dễ vỡ, dễ gãy; có thể bẻ gãy, có thể đập vỡ