break

/breik/
Học thuật
Thân thiện
break

Le break est garé devant la maison de campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ô break con ngăn hànhđằng sau dãy ghế sau): Một kiểu thân xe ô , thườngxe gia đình, khoang hànhtích hợp mui xe kéo dài gần như thẳng ra phía sau.
    • Xe break (xe ngựa bốn bánh): Trong lịch sử, đâymột loại xe ngựa bốn bánh, thường được dùng để đi săn hoặc du lịch.
    • Sự ngừng chốc lát (trong âm nhạc): Một khoảng ngừng ngắn hoặc một đoạn nhạc ngắn, thườngứng tấu, được chèn vào trong một bản nhạc để tạo hiệu ứng hoặc cho một nhạc công độc tấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons voyagé en break pour avoir plus de place pour les bagages. (Chúng tôi đã đi du lịch bằng xe break để nhiều chỗ hơn cho hành lý.)
    • Au XIXe siècle, la noblesse utilisait des breaks pour la chasse. (Vào thế kỷ 19, giới quý tộc sử dụng xe break để đi săn.)
    • Le batteur a improvisé un break incroyable pendant le concert. (Tay trống đã ứng tấu một đoạn break tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un break": Trong âm nhạc, cụm từ này có nghĩathực hiện một đoạn ngắt hoặc độc tấu ngắn.
    • Le guitariste a fait un break de quelques mesures. (Người chơi guitar đã thực hiện một đoạn break vài ô nhịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Breakdance (danh từ giống đực): Môn nhảy breakdance, một điệu nhảy đường phố.
    • Il pratique le breakdance depuis son adolescence. (Anh ấy tập nhảy breakdance từ thời niên thiếu.)
Lưu ý
  • Từ "break" trong tiếng Phápmột từ mượn từ tiếng Anh thường được viết nghiêng () trong các văn bản chính thức để chỉ đâytừ ngoại lai. có nghĩa chuyên biệt không nên nhầm lẫn với động từ tiếng Anh "to break" (làm vỡ).
break

Le break est garé devant la maison de campagne.

danh từ giống đực
  1. ô brec (ô con ngăn hànhđằng sau dãy ghế sau)
  2. (sử học) xe brec (xe ngựa bốn bánh)
  3. (âm nhạc) sự ngừng chốc lát (để gây một cảm giác chờ đợi hoặc để cho một nhạc đơn diễn)

Từ chứa "break"