breadbasket

breadbasket

A waiter carries a breadbasket to a table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giỏ đựng bánh mì: Một cái giỏ dùng để đựng phục vụ bánh mì trên bàn ăn.
    • Dạ dày (giải phẫu): Cơ quan hình túi lớn trong hệ tiêu hóa, nơi diễn ra quá trình tiêu hóa chính.
    • Vựa lúa, vùng cung cấp ngũ cốc chính: Một khu vực địa đóng vai trò nguồn cung cấp ngũ cốc chủ yếu cho một quốc gia hoặc khu vực.
dụ sử dụng
  • Giỏ đựng bánh mì:

    • The waiter placed a fresh breadbasket on the table. (Người phục vụ đặt một giỏ bánh mì tươi lên bàn.)
  • Dạ dày:

    • He felt a sharp pain in his breadbasket after eating too fast. (Anh ấy cảm thấy đau nhóidạ dày sau khi ăn quá nhanh.)
  • Vùng cung cấp ngũ cốc:

    • The Midwest is often called the breadbasket of America. (Vùng Trung Tây thường được gọi là vựa lúa của nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the breadbasket of [a region]": vùng cung cấp lương thực chính.

    • Ukraine has historically been the breadbasket of Europe. (Ukraine từ lịch sử đã là vựa lúa của châu Âu.)
  • "to punch someone in the breadbasket": đấm vào bụng ai đó (không trang trọng).

    • The boxer landed a solid punch to his opponent's breadbasket. ( quyền anh đã tung một đấm mạnh vào bụng đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Breadbasket không biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm danh từ như breadbasket region (vùng vựa lúa).
Từ đồng nghĩa
  • Giỏ đựng bánh mì: bread basket (cụm từ tương đương).
  • Dạ dày: stomach, belly.
  • Vùng cung cấp ngũ cốc: granary (vựa lúa), food bowl (vùng sản xuất lương thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "breadbasket".
Thành ngữ liên quan
  • "the breadbasket of the world": vựa lúa của thế giới, chỉ một khu vực sản xuất lương thực lớn.
    • The vast plains of the region make it the breadbasket of the world. (Những đồng bằng rộng lớn của khu vực này biến thành vựa lúa của thế giới.)

Từ chứa "breadbasket"