brand-new
/'brænd'nju:/ Cách viết khác : (bran-new) /'bræn'nju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mới toanh, hoàn toàn mới: "brand-new" mô tả một vật hoàn toàn mới, chưa hề được sử dụng, thường vẫn còn nguyên vẹn và sáng bóng như vừa mới sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He bought a brand-new car for his family. (Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi mới toanh cho gia đình.)
- She was wearing a brand-new dress to the party. (Cô ấy đã mặc một chiếc váy hoàn toàn mới đến bữa tiệc.)
- The apartment came with brand-new appliances. (Căn hộ đi kèm với các thiết bị mới tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"brand-new and unused": mới toanh và chưa qua sử dụng.
- The equipment is still brand-new and unused in its original box. (Thiết bị vẫn còn mới toanh và chưa dùng đến trong hộp nguyên bản.)
"absolutely brand-new": cực kỳ mới, nhấn mạnh sự mới mẻ tuyệt đối.
- This technology is absolutely brand-new to the market. (Công nghệ này là hoàn toàn mới đối với thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Bran-new (adj): Cách viết biến thể khác của "brand-new", cùng nghĩa.
- Spick-and-span (adj): Sạch sẽ, ngăn nắp và mới mẻ; thường dùng để mô tả nơi chốn được dọn dẹp sạch sẽ hơn là đồ vật mới.
- Pristine (adj): Nguyên vẹn, trong tình trạng hoàn hảo như mới, thường do được giữ gìn cẩn thận.
Từ đồng nghĩa
- Completely new: hoàn toàn mới.
- Fresh out of the box: mới vừa lấy ra khỏi hộp.
- Unused: chưa qua sử dụng.
Thành ngữ liên quan
Straight off the production line: thẳng từ dây chuyền sản xuất ra, ý chỉ rất mới.
- This model feels like it's straight off the production line. (Mẫu xe này có cảm giác như vừa mới ra lò.)
As good as new: tốt như mới, thường dùng cho đồ vật đã qua sử dụng nhưng được phục hồi hoặc bảo quản rất tốt.
- After the repair, the phone worked as good as new. (Sau khi sửa, chiếc điện thoại hoạt động tốt như mới.)
tính từ
- mới toanh