brainsick
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mắc bệnh tâm thần, điên rồ: "brainsick" mô tả trạng thái tinh thần không bình thường, bị ảnh hưởng bởi chứng mất trí hoặc điên loạn.
- Mất trí: Từ này thường dùng để chỉ một người có hành vi hoặc suy nghĩ phi lý, không kiểm soát được.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một người đàn ông mắc bệnh tâm thần đã trở nên điên rồ.)
- (Những ý tưởng điên rồ của anh ta khiến mọi người xung quanh sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a brainsick mind": một tâm trí bị rối loạn.
- Only a brainsick mind could conceive such a cruel plan. (Chỉ có một tâm trí điên rồ mới có thể nghĩ ra một kế hoạch độc ác như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Brain (danh từ): não bộ, trí óc.
- The brain is the center of the nervous system. (Não là trung tâm của hệ thần kinh.)
- Sick (tính từ): ốm, bệnh.
- He felt sick after eating too much. (Anh ấy cảm thấy ốm sau khi ăn quá nhiều.)
- Brainless (tính từ): không có trí óc, ngu ngốc.
- That was a brainless decision. (Đó là một quyết định ngu ngốc.)
Từ đồng nghĩa
- Mad: điên rồ, mất trí.
- He went mad after the tragedy. (Anh ấy trở nên điên rồ sau thảm kịch.)
- Insane: mất trí, không bình thường.
- The insane man was taken to a hospital. (Người đàn ông mất trí đã được đưa đến bệnh viện.)
- Deranged: rối loạn tâm thần.
- She was deranged by grief. (Cô ấy bị rối loạn tâm thần vì đau buồn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "brainsick", nhưng từ này thường xuất hiện trong các cụm mô tả trạng thái như "go brainsick" (trở nên điên rồ).
- He seemed to go brainsick after the accident. (Anh ấy dường như trở nên điên rồ sau tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "brainsick", nhưng có thể liên hệ với các thành ngữ về điên rồ như:
- "mad as a hatter": điên như con thỏ (thành ngữ chỉ sự điên rồ).
- He was as mad as a hatter after losing his job. (Anh ấy điên như con thỏ sau khi mất việc.)