bovril

/'bɔvril/
Học thuật
Thân thiện
bovril

A nurse offers a patient a cup of hot Bovril.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước thịt ép, nước thịt hầm đặc: "Bovril" tên thương hiệu của một loại nước thịt đặc, thường được bán dưới dạng bột nhão hoặc chất lỏng đặc, dùng để pha thành đồ uống hoặc làm gia vị.
    • Chiết xuất thịt : "Bovril" còn được hiểu một loại chiết xuất từ thịt , thường được dùng để bồi bổ, đặc biệt cho người ốm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He added a teaspoon of Bovril to the hot water to make a comforting drink. (Anh ấy thêm một thìa cà phê Bovril vào nước nóng để pha một thức uống ấm bụng.)
    • The recipe calls for a spoonful of Bovril to enrich the gravy. (Công thức yêu cầu một thìa Bovril để làm nước sốt đậm đà hơn.)
    • When I was sick, my mother gave me hot Bovril. (Khi tôi bị ốm, mẹ tôi cho tôi uống Bovril nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A cup of Bovril": Một tách/thức uống được pha từ Bovril.

    • On cold days, nothing beats a cup of Bovril. (Vào những ngày lạnh, không bằng một tách Bovril.)
  • "Bovril as a spread": Bovril dùng để phết lên bánh mì.

    • Some people enjoy Bovril as a spread on toast. (Một số người thích phết Bovril lên bánh mì nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Beef extract (n): Chiết xuất thịt (từ chung, không phải thương hiệu).
  • Meat paste (n): Bột nhão thịt.
  • Bouillon (n): Nước dùng thịt (thường loãng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Beef broth: Nước dùng thịt .
  • Meat extract: Chiết xuất thịt.
Lưu ý
  • "Bovril" ban đầu một nhãn hiệu đăng ký, nhưng trong nhiều ngữ cảnh, thường được dùng như một danh từ chung để chỉ loại nước thịt ép đặc này.
bovril

A nurse offers a patient a cup of hot Bovril.

danh từ
  1. nước thịt ép; nước thịt hầm

Từ đồng nghĩa