bough-pot
/'baupɔt/ Cách viết khác : (bowpot) /'baupɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lọ cắm hoa: Một loại bình, lọ hoặc bình hoa được sử dụng đặc biệt để cắm các cành cây, nhánh cây có hoa hoặc lá.
- Bó hoa (cắm trong lọ): Có thể chỉ đến chính bó hoa hoặc cành cây đã được cắm sẵn trong lọ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She placed the cherry blossoms in a beautiful porcelain bough-pot. (Cô ấy đặt những cành hoa anh đào vào một chiếc lọ cắm hoa bằng sứ xinh đẹp.)
- The centerpiece of the table was an elegant bough-pot filled with willow branches. (Vật trang trí trung tâm của bàn là một lọ cắm hoa thanh lịch đựng đầy các cành liễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, trang trọng: "Bough-pot" là một từ có tính chất cổ điển hoặc trang trọng, thường xuất hiện trong văn học, mô tả trang trí cổ điển hơn là trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
- The manor's hall was adorned with antique bough-pots. (Sảnh đường của trang viên được trang trí bằng những lọ cắm hoa cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bowpot: Đây là một cách viết khác, một biến thể chính tả của "bough-pot".
- Vase (n): Lọ hoa. Đây là từ hiện đại và phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
- Flower arrangement (n): Bố cục, cách cắm hoa (nghĩa rộng hơn, chỉ việc sắp xếp hoa).
Từ đồng nghĩa
- Vase: lọ hoa.
- Flowerpot: chậu hoa (thường để trồng cây, khác với lọ cắm hoa).
- Jardiniere: bình, chậu trang trí để trồng hoặc cắm hoa (từ mượn tiếng Pháp).
Lưu ý
- Từ này hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "vase" được dùng thay thế.
- Nghĩa gốc nhấn mạnh vào việc dùng để cắm các "bough" (cành cây, nhánh cây lớn), chứ không chỉ những bông hoa cắt ngắn.
danh từ
- lọ (cắm) hoa
- bó hoa