bore-hole
Định nghĩa
Danh từ: Lỗ khoan (bore-hole) là một lỗ hoặc đường hầm được tạo ra bằng máy khoan, thường được thực hiện cho mục đích thăm dò (ví dụ: tìm kiếm dầu, khí đốt, nước ngầm, hoặc khoáng sản).
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà địa chất đã khoan một lỗ khoan để thu thập mẫu đất.)
- (Một lỗ khoan đã được tạo ra để đánh giá chất lượng nước ngầm trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bore-hole logging": quy trình ghi lại dữ liệu địa chất từ lỗ khoan.
- Bore-hole logging helps engineers understand the rock layers below the surface. (Ghi lỗ khoan giúp các kỹ sư hiểu được các lớp đá bên dưới bề mặt.)
- "Bore-hole stability": sự ổn định của lỗ khoan trong quá trình khoan.
- Maintaining bore-hole stability is crucial to prevent collapse during drilling. (Duy trì sự ổn định của lỗ khoan là rất quan trọng để ngăn sụp đổ trong quá trình khoan.)
Biến thể và từ gần giống
- Borehole (n): cách viết khác của "bore-hole" (thường được viết liền).
- Drill hole (n): lỗ khoan (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Wellbore (n): thân giếng khoan (thường dùng trong ngành dầu khí).
Từ đồng nghĩa
- Drill hole: lỗ khoan.
- Exploratory hole: lỗ thăm dò.
- Perforation: lỗ thủng (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drill down: khoan sâu xuống (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- They had to drill down over 100 meters to create the bore-hole. (Họ phải khoan sâu xuống hơn 100 mét để tạo ra lỗ khoan.)
- Bore into: khoan vào (một bề mặt hoặc vật liệu).
- The machine bored into the rock to form the bore-hole. (Máy đã khoan vào đá để tạo thành lỗ khoan.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "bore-hole". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "bore-hole data" (dữ liệu lỗ khoan) thường được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành.