bomb-sight
/'bɔmsait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy ngắm (để) ném bom: Một thiết bị quang học hoặc điện tử trên máy bay ném bom, được phi công hoặc xạ thủ sử dụng để tính toán thời điểm chính xác và góc độ thả bom nhằm bắn trúng mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bombardier carefully adjusted the bomb-sight before the attack run. (Xạ thủ ném bom đã cẩn thận điều chỉnh máy ngắm ném bom trước khi thực hiện đường bay tấn công.)
- Accurate bombing during World War II heavily relied on advanced bomb-sights. (Việc ném bom chính xác trong Thế chiến thứ II phụ thuộc rất nhiều vào các máy ngắm ném bom tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự và hàng không, đặc biệt liên quan đến các cuộc chiến tranh thế kỷ 20 như Thế chiến II.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, chức năng này thường được tích hợp vào hệ thống máy tính và nhắm mục tiêu điện tử của máy bay, nhưng thuật ngữ "bomb-sight" vẫn có thể được dùng để chỉ chung hệ thống ngắm mục tiêu cho vũ khí.
Biến thể và từ gần giống
- Bombardier (n): Xạ thủ ném bom (người vận hành bomb-sight và thả bom trên máy bay).
- Targeting system (n): Hệ thống nhắm mục tiêu (thuật ngữ hiện đại, rộng hơn, bao gồm cả chức năng của bomb-sight).
Từ đồng nghĩa
- Bombing sight: Máy ngắm ném bom (cách gọi khác).
- Aiming device: Thiết bị ngắm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bomb-sight".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bomb-sight".
danh từ
- máy ngắm (để) ném bom