bobcat

/'bɔbkæt/
Học thuật
Thân thiện
bobcat

A bobcat sits quietly on a rocky ledge overlooking a forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Linh miêu Bắc Mỹ: Một loài mèo hoang dã cỡ trung bình, kích thước nhỏ hơn sư tử núi, sốngBắc Mỹ. Chúng lông màu nâu xám với các đốm đen, tai chỏm lông đen đuôi ngắn, trông như bị cắt cụt.
    • Mèo rừng (ở Mỹ): Tên gọi thông thường để chỉ loài Lynx rufus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a bobcat crossing the trail in the Arizona desert. (Chúng tôi thấy một con linh miêu băng qua đường mòn ở sa mạc Arizona.)
    • The bobcat is a solitary and elusive predator. (Linh miêu một loài săn mồi sống đơn độc khó nắm bắt.)
    • Farmers sometimes consider bobcats a threat to their livestock. (Những người nông dân đôi khi coi linh miêu mối đe dọa với gia súc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bobcat population": quần thể linh miêu.
    • Conservation efforts have helped stabilize the local bobcat population. (Những nỗ lực bảo tồn đã giúp ổn định quần thể linh miêu địa phương.)
  • "bobcat sighting": việc nhìn thấy linh miêu.
    • A rare bobcat sighting was reported near the suburban park. (Một vụ nhìn thấy linh miêu hiếm hoi đã được báo cáo gần công viên ngoại ô.)
Biến thể từ gần giống
  • Lynx (n): Linh miêu Á-Âu (một loài họ hàng gần, thường lớn hơn sốngcác vùng phía bắc).
    • The Eurasian lynx has longer legs and bigger paws than the bobcat. (Linh miêu Á-Âu chân dài hơn bàn chân to hơn linh miêu Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Wildcat: mèo hoang (tên gọi chung, có thể chỉ các loài mèo nhỏ hoang dã khác).
  • Bay lynx: tên gọi khác ít phổ biến hơn của bobcat.
bobcat

A bobcat sits quietly on a rocky ledge overlooking a forest.

danh từ
  1. (động vật học) linh miêu Mỹ