bobbery

/'bɔbəri/
Học thuật
Thân thiện
bobbery

A group of children are making a bobbery in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng ồn ào, tiếng om sòm: Một sự ồn ào, náo động lớn hoặc hỗn loạn, thường gây ra bởi một nhóm người hoặc động vật.
    • Sự huyên náo: Một tình huống ồn ào, náo nhiệt đầy tiếng động sự xáo trộn.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Ồn ào, om sòm: Mô tả một thứ đó hoặc một tình huống gây ra nhiều tiếng ồn sự náo động.
    • Huyên náo: Mô tả một không khí hoặc sự kiện ầm ĩ, nhộn nhịp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The children made a terrible bobbery in the backyard. ( trẻ gây ra một tiếng ồn ào khủng khiếpsân sau.)
    • The political announcement caused quite a bobbery in the small town. (Thông báo chính trị đã gây ra khá nhiều sự huyên náo trong thị trấn nhỏ.)
  • Tính từ:

    • It was a bobbery scene at the market this morning. (Đó một cảnh tượng ồn àochợ sáng nay.)
    • The bobbery crowd gathered outside the stadium. (Đám đông huyên náo tụ tập bên ngoài sân vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to kick up a bobbery": gây ra một sự ồn ào, làm náo loạn.
    • The controversial decision kicked up a real bobbery in the community. (Quyết định gây tranh cãi đã thực sự gây náo loạn trong cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bobbery pack (cụm danh từ): Một bầy chó săn hỗn tạp, gồm nhiều loại chó khác nhau (thường dùng để săn chó rừng hoặc thú nhỏ).
    • The hunters set out with a bobbery pack. (Những thợ săn lên đường với một bầy chó săn hỗn tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tiếng ồn):
    • Uproar: tiếng la hét, om sòm.
    • Hullabaloo: sự ồn ào, huyên náo.
    • Commotion: sự náo động, hỗn loạn.
  • Tính từ (ồn ào):
    • Noisy: ồn ào.
    • Boisterous: huyên náo, ồn ào.
Lưu ý
  • Từ "bobbery" một từ tương đối cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. thường xuất hiện trong văn học hoặc để mô tả một cách màu sắc.
  • Nghĩa tính từ của từ này rất hiếm gặp.
bobbery

A group of children are making a bobbery in the backyard.

danh từ
  1. tiếng ồn ào, tiếng om sòm; sự huyên náo
tính từ
  1. ồn ào, om sòm; huyên náo

Idioms

  • bobery pack
    một bầy chó săn đủ các loại (để săn chó rừng)

Từ gần giống