blow-out

/'blou'aut/
Học thuật
Thân thiện
blow-out

A driver pulls over to the side of the road after a tire blow-out.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nổ lốp xe; sự bật hơi: Chỉ việc lốp xe bị nổ hoặc hơi đột ngột.
    • Sự nổ cầu chì (trong điện học): Chỉ việc cầu chì bị đứt hoặc một thiết bị điện bị hỏng do quá tải.
    • Bữa tiệc hoặc bữa ăn thịnh soạn, thừa mứa (từ lóng): Chỉ một sự kiện hoặc bữa ăn với số lượng lớn đồ ăn, thức uống, thường mang tính chất ăn uống quá độ.
    • Cơn giận dữ, sự phẫn nộ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ): Chỉ một cơn thịnh nộ hoặc sự bùng nổ cảm xúc mạnh mẽ.
    • Biến cố lớn, sự kiện lớn (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, từ lóng): Chỉ một sự kiện quan trọng, hoành tráng hoặc gây chấn động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We had to stop on the highway because of a blow-out. (Chúng tôi phải dừng lại trên đường cao tốc một vụ nổ lốp xe.)
    • The power blow-out was caused by a faulty fuse. (Sự cúp điện đó do một cầu chì hỏng.)
    • The wedding reception was a real blow-out with food and music all night. (Tiệc cưới thực sự một bữa chén thừa mứa với đồ ăn âm nhạc suốt đêm.)
    • He had a major blow-out when he heard the news. (Anh ấy đã nổi cơn thịnh nộ khi nghe tin.)
    • The product launch was a huge blow-out, attracting thousands of people. (Buổi ra mắt sản phẩm một biến cố lớn, thu hút hàng nghìn người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a blow-out": trải qua một sự cố nổ lốp xe hoặc một bữa tiệc ăn uống thả ga.

    • We had a blow-out last night to celebrate the promotion. (Chúng tôi đã một bữa chén tưng bừng tối qua để ăn mừng chức vụ mới.)
  • "blow-out sale": đợt giảm giá cực lớn, thường dùng trong thương mại (đây một cụm danh từ ghép, được liệt kê riêng).

    • The store is having a blow-out sale to clear all inventory. (Cửa hàng đang một đợt xả hàng giảm giá sâu để thanh toàn bộ hàng tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • To blow out (động từ, cụm động từ): làm tắt (ngọn lửa, nến) bằng cách thổi; bị nổ (lốp xe).
    • She blew out the candles on her birthday cake. ( ấy thổi tắt những ngọn nến trên chiếc bánh sinh nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Flat tire (n): lốp xe xịt, lốp non (cho nghĩa nổ lốp).
  • Feast (n): bữa tiệc, yến tiệc (cho nghĩa bữa tiệc thịnh soạn).
  • Tantrum (n): cơn giận dữ, cơn thịnh nộ (cho nghĩa cơn giận).
  • Extravaganza (n): buổi biểu diễn hoành tráng, sự kiện lớn (cho nghĩa biến cố lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow out: (cụm động từ gốc) thổi tắt; nổ tung.
    • The storm blew out all the candles. (Cơn bão đã thổi tắt tất cả những ngọn nến.)
    • The tire blew out on a sharp rock. (Lốp xe đã nổ trên một tảng đá sắc.)
Thành ngữ liên quan
  • "A blow-out preventer": thiết bị chống phun trào (một thuật ngữ kỹ thuật trong khoan dầu khí, một cụm danh từ chuyên ngành).
    • The blow-out preventer is a critical safety device on an oil rig. (Thiết bị chống phun trào một thiết bị an toàn quan trọng trên giàn khoan dầu.)
blow-out

A driver pulls over to the side of the road after a tire blow-out.

danh từ
  1. sự nổ lốp xe; sự bật hơi
  2. (điện học) cái triệt tia điện; sự nổ cầu chì
  3. (từ lóng) bữa chén thừa mứa
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cơn giận điên lên; sự phẫn nộ
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) biến cố lớn