bloodcurdling
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây khiếp đảm, rợn tóc gáy: "bloodcurdling" mô tả một điều gì đó cực kỳ đáng sợ, khiến người nghe hoặc chứng kiến cảm thấy sợ hãi tột độ, như thể máu đông lại trong huyết quản. Từ này thường dùng để miêu tả âm thanh, tiếng thét, câu chuyện hoặc cảnh tượng đặc biệt kinh dị.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim có một tiếng thét rợn tóc gáy khiến mọi người giật mình.)
- (Cô ấy kể một câu chuyện ma gây khiếp đảm bên đống lửa trại.)
- (Cảnh tượng rợn tóc gáy trong phim kinh dị khiến khán giả khiếp sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bloodcurdling" + danh từ: Thường đứng trước danh từ để nhấn mạnh mức độ đáng sợ của sự vật, sự việc.
- A bloodcurdling howl echoed through the dark forest. (Một tiếng tru rợn tóc gáy vang vọng khắp khu rừng tối tăm.)
- "bloodcurdling" trong văn miêu tả: Có thể dùng để mô tả trải nghiệm hoặc ký ức đáng sợ.
- The bloodcurdling memory of the accident haunted him for years. (Ký ức gây khiếp đảm về tai nạn đã ám ảnh anh ấy suốt nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bloodcurdlingly (trạng từ): một cách rợn tóc gáy.
- The ghost appeared bloodcurdlingly in the mirror. (Hồn ma xuất hiện một cách rợn tóc gáy trong gương.)
Từ đồng nghĩa
- Horrifying: gây khiếp sợ, kinh hoàng.
- The horrifying sight made her scream. (Cảnh tượng kinh hoàng khiến cô ấy hét lên.)
- Terrifying: cực kỳ đáng sợ, làm khiếp đảm.
- The terrifying noise came from the basement. (Âm thanh cực kỳ đáng sợ phát ra từ tầng hầm.)
- Chilling: lạnh sống lưng, rùng mình.
- The chilling story kept everyone awake. (Câu chuyện lạnh sống lưng khiến mọi người không ngủ được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "bloodcurdling", nhưng có thể dùng với động từ mô tả):
- To let out a bloodcurdling scream: thét lên một tiếng rợn tóc gáy.
- She let out a bloodcurdling scream when she saw the spider. (Cô ấy thét lên một tiếng rợn tóc gáy khi nhìn thấy con nhện.)
Thành ngữ liên quan
- Make one's blood run cold: làm ai đó sợ hãi đến mức máu đông lại (tương tự "bloodcurdling").
- The story made his blood run cold. (Câu chuyện khiến máu anh ấy như đông lại.)