blood-filled

blood-filled

The doctor examined the blood-filled syringe under bright light.

Định nghĩa

Tính từ:
- Chứa đầy máu: "blood-filled" mô tả một vật thể, bộ phận cơ thể hoặc không gian bên trong chứa một lượng máu đáng kể, thường do cấu trúc tự nhiên hoặc do chấn thương.

dụ sử dụng
  • (Các trung tâm chứa đầy máu của động mạch tĩnh mạch rất cần thiết cho sự lưu thông.)
  • (Sau vết cắt, một vết phồng rộp chứa đầy máu đã hình thành trên ngón tay anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: "blood-filled" thường được dùng để mô tả các cấu trúc giải phẫu như xoang tĩnh mạch, nang máu, hoặc các khối u mạch máu.
    • The blood-filled sinus in the skull helps regulate blood pressure. (Xoang chứa đầy máu trong hộp sọ giúp điều chỉnh huyết áp.)
  • Trong văn học: từ này có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để nhấn mạnh sự sống động hoặc đau đớn.
    • His blood-filled eyes showed the intensity of his rage. (Đôi mắt chứa đầy máu của anh ta thể hiện cường độ cơn thịnh nộ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Blood-filled (adj): không biến thể chính thức, nhưng có thể kết hợp với danh từ để tạo thành cụm từ ghép.
  • Bloody (adj): dính máu, đẫm máu (thường chỉ bề mặt, không phải bên trong).
    • The bloody knife was found at the crime scene. (Con dao dính máu được tìm thấy tại hiện trường vụ án.)
  • Bloodshot (adj): đỏ ngầu (mắt) do mạch máu giãn.
    • His bloodshot eyes suggested he had been crying. (Đôi mắt đỏ ngầu của anh ta gợi ý rằng anh ta đã khóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Blood-laden: chứa đầy máu, nặng máu.
    • The blood-laden cloth was heavy in her hands. (Mảnh vải chứa đầy máu nặng trĩu trong tay ấy.)
  • Congested with blood: ứ đọng máu (thường dùng trong y học).
    • The tissue was congested with blood due to inflammation. ( bị ứ đọng máu do viêm nhiễm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "blood-filled". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ mô tả trạng thái:
    • To become blood-filled: trở nên chứa đầy máu.
      • The wound became blood-filled after the bandage was removed. (Vết thương trở nên chứa đầy máu sau khi băng được gỡ bỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "blood-filled". Tuy nhiên, thành ngữ "blood is thicker than water" (máu chảy ruột mềm) liên quan đến chủ đề máu nhưng không dùng từ này.