blood-count
/'blʌdkaunt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đếm huyết cầu (trong máu): Một xét nghiệm y tế nhằm xác định số lượng các tế bào máu (như hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) trong một thể tích máu nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor ordered a blood count to check for infection. (Bác sĩ yêu cầu làm xét nghiệm đếm huyết cầu để kiểm tra nhiễm trùng.)
- Her blood count was normal, which was a good sign. (Số lượng huyết cầu của cô ấy bình thường, đó là một dấu hiệu tốt.)
- A low blood count can indicate anemia. (Số lượng huyết cầu thấp có thể cho thấy bệnh thiếu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Complete blood count (CBC)": Công thức máu toàn phần (một loại xét nghiệm máu phổ biến và chi tiết).
- The complete blood count provides information about red cells, white cells, and platelets. (Công thức máu toàn phần cung cấp thông tin về hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Blood test (n): Xét nghiệm máu (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều loại xét nghiệm trên mẫu máu).
- Hemogram (n): Huyết đồ (một thuật ngữ y khoa khác có nghĩa tương tự "blood count").
Từ đồng nghĩa
- Hemocytometry (n): Phép đo tế bào máu (thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "blood count")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "blood count")
danh từ
- sự đếm huyết cầu (trong máu)