blockade
/blɔ'keid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự phong tỏa, sự bao vây: Hành động sử dụng lực lượng (quân sự, hải quân) để ngăn chặn người hoặc hàng hóa ra vào một khu vực, một thành phố, hoặc một quốc gia, thường như một biện pháp chiến tranh hoặc cưỡng chế.
- Sự tắc nghẽn, sự ùn tắc: Tình trạng bị chặn lại hoàn toàn, khiến không thể di chuyển qua được, thường dùng cho giao thông hoặc lối đi.
Ngoại động từ:
- Phong tỏa, bao vây: Thực hiện hành động phong tỏa một khu vực.
- Làm tắc nghẽn, chặn đường: Gây ra sự cản trở, làm cho không thể đi qua.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The naval blockade prevented food and medicine from reaching the city. (Cuộc phong tỏa bằng hải quân đã ngăn chặn thực phẩm và thuốc men đến được thành phố.)
- A snow blockade on the mountain pass stranded hundreds of cars. (Một sự tắc nghẽn do tuyết trên đèo núi đã làm mắc kẹt hàng trăm chiếc xe.)
Ngoại động từ:
- The army decided to blockade the enemy's main supply port. (Quân đội quyết định phong tỏa cảng tiếp tế chính của kẻ thù.)
- Fallen trees blockaded the road after the storm. (Cây đổ đã chặn đường sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a/the blockade": Vượt qua, lẻn qua vòng phong tỏa (thường bằng đường biển).
- Smugglers used fast boats to run the naval blockade. (Những kẻ buôn lậu dùng thuyền nhanh để vượt qua vòng phong tỏa của hải quân.)
"to raise/lift a blockade": Dỡ bỏ, chấm dứt một cuộc phong tỏa.
- The government agreed to lift the blockade after the peace talks. (Chính phủ đồng ý dỡ bỏ cuộc phong tỏa sau các cuộc đàm phán hòa bình.)
"paper blockade": Sự phong tỏa trên giấy tờ (được tuyên bố nhưng không được thực thi đầy đủ bằng lực lượng).
Biến thể và từ gần giống
- Blockader (n): Tàu (hoặc người) thực hiện việc phong tỏa.
- Blockading (adj): (Thuộc về) việc phong tỏa.
- The blockading fleet remained in position. (Hạm đội thực hiện phong tỏa vẫn ở nguyên vị trí.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa phong tỏa): Siege (cuộc vây hãm), Embargo (lệnh cấm vận), Barricade (chướng ngại vật, hàng rào chắn).
- Động từ (nghĩa chặn đường): Obstruct (cản trở), Bar (chặn), Barricade (chặn bằng chướng ngại vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "blockade").
Thành ngữ liên quan
- "To be under blockade": Đang trong tình trạng bị phong tỏa.
- The capital has been under blockade for two months. (Thủ đô đã bị phong tỏa được hai tháng.)
danh từ
- sự phong toả, sự bao vây
- to raise a blockaderút bỏ một phong toả
- to run the blockadetránh thoát vòng vây
- paper blockadesự phong toả trên giấy tờ (có tuyên bố nhưng không thực hiện)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ùn lại, sự tắc nghẽn (xe cộ)
- sự mắc nghẽn (vì tuyết, băng...)
ngoại động từ
- phong toả, bao vây
- che mất (mắt)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm tắc nghẽn, làm trở ngại (lối đi lại)