blizzard
/'blizəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gió bão tuyết: Một cơn bão tuyết mạnh, dữ dội, kèm theo gió lớn, tuyết rơi dày đặc và tầm nhìn rất hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le blizzard a bloqué toutes les routes. (Cơn bão tuyết đã chặn tất cả các con đường.)
- Ils sont restés à l'intérieur pendant le blizzard. (Họ đã ở trong nhà suốt cơn bão tuyết.)
- Les prévisions annoncent un blizzard pour demain. (Dự báo thời tiết thông báo một cơn bão tuyết vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un blizzard de neige": một trận bão tuyết (nhấn mạnh yếu tố tuyết).
- La région a subi un blizzard de neige historique. (Khu vực đã hứng chịu một trận bão tuyết lịch sử.)
"un blizzard arctique": một cơn bão tuyết Bắc Cực (nhấn mạnh nguồn gốc hoặc cường độ khắc nghiệt).
- Un blizzard arctique a fait chuter les températures. (Một cơn bão tuyết Bắc Cực đã làm nhiệt độ giảm mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Tempête de neige (n.f): Bão tuyết (từ đồng nghĩa thông dụng).
- Vent glacial (n.m): Gió lạnh buốt (chỉ gió lạnh, không nhất thiết có tuyết).
- Tourmente (n.f): Cơn bão, trận cuồng phong (có thể dùng cho bão tuyết trong văn chương).
Từ đồng nghĩa
- Tempête de neige: bão tuyết.
- Orage de neige: bão tuyết (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "blizzard" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
Être pris dans un blizzard: bị mắc kẹt trong một cơn bão tuyết.
- Les randonneurs ont été pris dans un blizzard. (Những người đi bộ đường dài đã bị mắc kẹt trong một cơn bão tuyết.)
Un blizzard de critiques: một "cơn bão" chỉ trích (dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ một lượng lớn lời chỉ trích ập đến).
- Le ministre a fait face à un blizzard de critiques. (Vị bộ trưởng đã đối mặt với một "cơn bão" chỉ trích.)
danh từ giống đực
- gió bão tuyết