blazer

/'bleizə/
Học thuật
Thân thiện
blazer

Une femme porte un blazer bleu lors d'une réunion professionnelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo vét màu: Một loại áo khoác nhẹ, thường không hoa văn, được mặc như một phần của trang phục không quá trang trọng hoặc đồng phục. Áo thường túi cúc áo bằng kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il porte un blazer bleu marine avec un jean. (Anh ấy mặc một chiếc áo vét màu xanh nước biển với quần jean.)
    • Le blazer fait partie de l'uniforme scolaire. (Áo vét màumột phần của đồng phục học sinh.)
    • Elle a acheté un blazer en lin pour l'été. ( ấy đã mua một chiếc áo vét màu bằng vải lanh cho mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blazer sportif": Áo vét thể thao, thường may từ chất liệu thoải mái hơn như nỉ (flannel) hoặc vải dệt kim.
    • Pour un look décontracté, il opte pour un blazer sportif. (Đểvẻ ngoài thoải mái, anh ấy chọn một chiếc áo vét thể thao.)
Biến thể từ gần giống
  • Veston (n.m): Áo vest, thường may cùng bộ với quần (complet) trang trọng hơn một chút so với "blazer".
  • Veste (n.f): Áo khoác ngắn, từ chung hơn, có thể chỉ nhiều loại áo khoác nhẹ khác nhau.
  • Veste de costume (n.f): Áo veston (của bộ comple).
Từ đồng nghĩa
  • Veste de sport: Áo khoác thể thao (cách gọi khác cho "blazer").
  • Veston croisé: Áo veston cài cúc chéo (một kiểu dáng cụ thể của áo vest).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "blazer")

blazer

Une femme porte un blazer bleu lors d'une réunion professionnelle.

danh từ giống đực
  1. áo vét màu