blarney

/'blɑ:ni/
Học thuật
Thân thiện
blarney

He used a bit of blarney to get the extra cookie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nịnh hót, lời tán tỉnh đường mật: Lời nói ngọt ngào, có vẻ khen ngợi quá mức, thường được sử dụng để lấy lòng hoặc thuyết phục ai đó một cách tinh tế.
  2. Động từ:
    • Nịnh hót, tán tỉnh, dỗ ngọt: Hành động sử dụng những lời lẽ ngọt ngào, khéo léo để thuyết phục hoặc làm hài lòng người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't believe all his blarney; he just wants a favor. (Đừng tin tất cả những lời nịnh hót của anh ta; anh ta chỉ muốn được giúp đỡ.)
    • She has a gift for charming blarney that wins people over. ( ấy tài nói những lời đường mật quyến rũ để chiếm được cảm tình của mọi người.)
  • Động từ:
    • He tried to blarney his boss into giving him the day off. (Anh ấy cố gắng dỗ ngọt sếp để được nghỉ một ngày.)
    • You can't blarney me with empty compliments. (Anh không thể nịnh tôi bằng những lời khen sáo rỗng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Full of blarney": (Cụm danh từ) Dùng để mô tả một người thường xuyên nói những lời ngọt ngào, tán tỉnh, đôi khi không thành thật.
    • Be careful with that salesman; he's full of blarney. (Hãy cẩn thận với người bán hàng đó; anh ta toàn nói những lời đường mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Blarney stone (Danh từ riêng): "Đá Blarney", một hòn đá nổi tiếng tại Lâu đài Blarney ở Ireland. Truyền thuyết cho rằng nếu hôn viên đá này, người ta sẽ được ban tặng khả năng ăn nói ngọt ngào, thuyết phục (tức là tài "blarney").
    • Tourists line up to kiss the Blarney Stone. (Du khách xếp hàng để hôn Đá Blarney.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Flattery (lời nịnh hót), sweet talk (lời nói ngọt ngào), cajolery (lời dỗ dành).
  • Động từ: Flatter (nịnh hót), coax (dỗ dành), cajole (dụ dỗ), sweet-talk (nói ngọt).
Thành ngữ liên quan
  • To have kissed the Blarney Stone: (Thành ngữ) Được dùng để nói về một người tài ăn nói ngọt ngào, thuyết phục một cách quyến rũ, thường theo nghĩa hài hước hoặc hơi nghi ngờ.
    • He convinced everyone to help him; he must have kissed the Blarney Stone! (Anh ấy thuyết phục mọi người giúp mình; chắc hẳn anh ấy đã hôn Đá Blarney rồi!)
blarney

He used a bit of blarney to get the extra cookie.

danh từ
  1. lời dỗ ngọt, lời tán tỉnh đường mật
động từ
  1. tán tỉnh, dỗ ngọt