blackness
/'blæknis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu đen: Chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc không có ánh sáng, màu tối nhất.
- Sự tối tăm, bóng tối hoàn toàn: Tình trạng hoàn toàn không có ánh sáng.
- (Nghĩa bóng) Sự đen tối, độc ác: Tính chất xấu xa, tàn nhẫn hoặc đáng sợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The blackness of the ink made the text easy to read. (Màu đen của mực làm cho văn bản dễ đọc.)
- I couldn't see anything in the absolute blackness of the cave. (Tôi không thể nhìn thấy gì trong bóng tối hoàn toàn của hang động.)
- The blackness of his heart was revealed through his cruel actions. (Sự độc ác trong tim anh ta được lộ ra qua những hành động tàn nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the blackness of space": sự tối đen của không gian vũ trụ.
- The astronaut stared into the profound blackness of space. (Phi hành gia nhìn chằm chằm vào sự tối đen sâu thẳm của không gian.)
"a blackness of mood": một tâm trạng u ám, đen tối.
- After the bad news, a deep blackness of mood settled over him. (Sau tin xấu, một tâm trạng u ám sâu sắc đã bao trùm lấy anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Black (adj): đen, tối.
- She wore a black dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy đen.)
Blacken (động từ): làm đen, trở nên đen; (nghĩa bóng) làm xấu đi, bôi nhọ.
- The smoke blackened the walls. (Khói làm đen các bức tường.)
Từ đồng nghĩa
- Darkness: bóng tối.
- Gloom: sự u ám, tối tăm.
- Evil: điều ác, sự xấu xa (cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Pitch blackness: bóng tối đen như mực, hoàn toàn không có ánh sáng.
- During the power outage, the room was plunged into pitch blackness. (Trong lúc mất điện, căn phòng chìm vào bóng tối đen như mực.)
danh từ
- màu đen
- sự tối tăm; bóng tối, chỗ tối
- (nghĩa bóng) sự đen tối
- sự độc ác, sự tàn ác