blackish-gray
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu xám đen: "blackish-gray" mô tả một màu sắc pha trộn giữa đen và xám, tạo ra một sắc thái tối của màu xám, gần như đen nhưng vẫn có chút sáng xám.
Ví dụ sử dụng
- (Bầu trời chuyển sang màu xám đen trước cơn bão.)
- (Con mèo của cô ấy có bộ lông màu xám đen rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"blackish-gray clouds": những đám mây xám đen, thường báo hiệu thời tiết xấu.
- The blackish-gray clouds gathered quickly, warning of heavy rain. (Những đám mây xám đen tụ lại nhanh chóng, cảnh báo mưa lớn.)
"blackish-gray tones": các sắc thái xám đen trong nghệ thuật hoặc thiết kế.
- The artist used blackish-gray tones to create a somber mood in the painting. (Họa sĩ đã sử dụng các sắc thái xám đen để tạo ra tâm trạng u buồn trong bức tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Grayish-black (tính từ): màu đen xám (thứ tự màu sắc đảo ngược, nhưng ý nghĩa tương tự).
- The rock had a grayish-black color, almost like charcoal. (Hòn đá có màu đen xám, gần giống như than củi.)
Dark gray (tính từ): xám đậm, gần nghĩa nhưng không tối bằng "blackish-gray".
- The walls were painted a dark gray. (Những bức tường được sơn màu xám đậm.)
Từ đồng nghĩa
- Charcoal gray: màu xám than, thường rất tối.
- She wore a charcoal gray suit. (Cô ấy mặc một bộ vest màu xám than.)
- Slate gray: màu xám đá phiến, một sắc thái tối khác.
- The roof was made of slate gray tiles. (Mái nhà được làm bằng ngói màu xám đá phiến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho tính từ "blackish-gray". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to turn" (trở nên) như trong ví dụ trên.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "blackish-gray".